Nghĩa Của Từ Frequency - Từ điển Anh - Việt

Anh - ViệtAnh - AnhViệt - AnhPháp - ViệtViệt - PhápViệt - ViệtNhật - ViệtViệt - NhậtAnh - NhậtNhật - AnhViết TắtHàn - ViệtTrung - Việt Từ ngày 06/12/2011 Tra từ sử dụng VietId đăng nhập.
Công cụ cá nhân
  • Tratu Mobile
  • Plugin Firefox
  • Forum Soha Tra Từ
  • Thay đổi gần đây
  • Trang đặc biệt
  • Bộ gõ
  • Đăng nhập
  • Đăng ký
  • /'fri:kwənsi/

    Thông dụng

    Cách viết khác frequence

    Như frequence

    Chuyên ngành

    Toán & tin

    (vật lý ) tần số
    angular frequency tần số góc audio frequency tần số âm (thanh) base frequency tần số cơ sở beat frequency tần số phách carrier frequency tần số mang cell frequency tần số nhóm circular frequency tần số vòng class frequency tần số lớp collision frequency tần số va chạm commercial frequency (thống kê ) tần số công nghiệp; tần số thương mại conversion frequency tần số biển đổi critical frequency tần số tới hạn cut-off frequency tần số cắt, tần số tới hạn cyclic frequency tần số vòng driving frequency tần số kích thích marginal frequency (thống kê ) tần số biên duyên master frequency (máy tính ) tần số chính natural frequency tần số riêng non-dimensional frequency tần số không thứ nguyên pulse frequency tần số lặp các xung pulse-recurrence frequency (máy tính ) tần số lặp các xung relative frequency tần số tương đối resonance frequency tần số cộng hưởng scan frequency tần số quét signal frequency tần số tín hiệu signal-carrier frequency tần số mang tín hiệu spacing frequency tần số nghỉ theoretical frequency (thống kê ) tần số lý thuyết, xác suất transition frequency (điều khiển học ) tần số chuyển tiếp

    Cơ - Điện tử

    Error creating thumbnail: Unable to create destination directory
    Tần số, tần suất

    Xây dựng

    tần xuất
    flood frequency tần xuất lũ

    Điện

    số lần
    tấn suất
    frequency doubler mạch nhân đôi tần suất

    Kinh tế

    tần số
    tần số xuất hiện
    tần suất xuất hiện

    Các từ liên quan

    Từ đồng nghĩa

    noun
    abundance , beat , constancy , density , frequentness , iteration , number , oscillation , periodicity , persistence , prevalence , pulsation , recurrence , regularity , reiteration , repetition , rhythm , commonality , incidence , ogive , perpetuality

    Từ trái nghĩa

    noun
    infrequency , irregularity , uncommonness Lấy từ « http://tratu.soha.vn/dict/en_vn/Frequency »

    tác giả

    Admin, Đặng Bảo Lâm, Alexi, Ngọc, hồ hữu nam, Khách Tìm thêm với Google.com : NHÀ TÀI TRỢ
  • Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi và trả lời. EN VN
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
Vui lòng ấn F9 để gõ tiếng Việt có dấu. X ;

Từ khóa » Frequency Loại Từ