GREY MATTER Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch
Có thể bạn quan tâm
GREY MATTER Tiếng việt là gì - trong Tiếng việt Dịch [grei 'mætər]grey matter
Ví dụ về việc sử dụng Grey matter trong Tiếng anh và bản dịch của chúng sang Tiếng việt
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
The grey matter on the left and right side is connected by the gray commissure.
The parts of the brain which lit up when they saw pictures of their ownbabies closely matched the areas where grey matter had been reduced or“fine-tuned” during pregnancy.Grey matter trong ngôn ngữ khác nhau
- Người tây ban nha - materia gris
- Người pháp - matière grise
- Tiếng đức - grauen substanz
- Na uy - grå materie
- Hà lan - grijze stof
- Hàn quốc - 회색 물질
- Tiếng slovenian - sivine
- Ukraina - сірої речовини
- Người hy lạp - γκρίζας ύλης
- Người hungary - szürkeállomány
- Người serbian - сиве материје
- Tiếng slovak - šedej hmoty
- Người ăn chay trường - сивото вещество
- Tiếng rumani - materia cenușie
- Người trung quốc - 灰质
- Tiếng mã lai - perkara kelabu
- Bồ đào nha - matéria cinzenta
- Người ý - materia grigia
- Tiếng phần lan - harmaan aineen
- Tiếng croatia - sive tvari
- Người đan mạch - grå sagen
- Thụy điển - grå substans
- Tiếng do thái - חומר אפור
- Tiếng hindi - ग्रे पदार्थ
Từng chữ dịch
greytính từxámgreydanh từgreygraybạcmàumattervấn đềquan trọngvật chấtmatterdanh từchuyệnmatterTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng anh - Tiếng việt
Most frequent Tiếng anh dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3
English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension Từ khóa » Grey Matter Nghĩa Là Gì
-
Ý Nghĩa Của Grey Matter Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Nghĩa Của Từ Grey Matter - Từ điển Anh - Việt - Soha Tra Từ
-
+ Grey Matter
-
Grey Matter Là Gì, Nghĩa Của Từ Grey Matter | Từ điển Anh - Việt
-
Grey Matter Bằng Tiếng Việt - Glosbe
-
'grey Matter' Là Gì?, Từ điển Anh - Việt
-
Grey Matter Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Từ: Grey Matter
-
Nghĩa Của Từ Grey Matter Là Gì
-
Gray Matter Thành Ngữ, Tục Ngữ, Slang Phrases - Từ đồng Nghĩa
-
Grey Matter - Ebook Y Học - Y Khoa
-
Từ điển Anh Việt "grey Matter" - Là Gì?
-
Grey Matter - Từ điển Dịch Thuật Tiếng Anh
-
Gray Matter Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky