GROOM Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
GROOM Tiếng việt là gì - trong Tiếng việt Dịch S[gruːm]Danh từgroom
Ví dụ về việc sử dụng Groom trong Tiếng anh và bản dịch của chúng sang Tiếng việt
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Mọi người cũng dịch thebrideandgroom
Although the name of the location was obscured,the context led Day to believe that the subject was Groom Lake.Xem thêm
the bride and groomcô dâu và chú rểgroom lakegroom lakethe bride and groom willcô dâu và chú rể sẽGroom trong ngôn ngữ khác nhau
- Người tây ban nha - novio
- Người pháp - marié
- Người đan mạch - staldkarl
- Tiếng đức - bräutigam
- Thụy điển - brudgum
- Na uy - brudgom
- Hà lan - bruidegom
- Tiếng ả rập - العريس
- Hàn quốc - 신랑
- Tiếng nhật - 新郎
- Kazakhstan - күйеу
- Tiếng slovenian - ženin
- Ukraina - наречений
- Tiếng do thái - החתן
- Người hy lạp - γαμπρός
- Người serbian - konjušar
- Tiếng slovak - ženích
- Người ăn chay trường - младоженец
- Tiếng rumani - mire
- Người trung quốc - 新郎
- Marathi - वर
- Tamil - மணமகன்
- Tiếng tagalog - mag-alaga
- Tiếng bengali - বর
- Tiếng mã lai - mempelai
- Thái - เจ้าบ่าว
- Thổ nhĩ kỳ - damat
- Tiếng hindi - दूल्हा
- Đánh bóng - koniuszy
- Bồ đào nha - noivo
- Người ý - govern
- Tiếng phần lan - sulhanen
- Tiếng croatia - mladoženje
- Tiếng indonesia - laki-laki
- Séc - ženich
- Tiếng nga - жених
- Người hungary - a vőlegény
- Urdu - دولہا
- Malayalam - വധുവും
- Telugu - వరుడు
Từ đồng nghĩa của Groom
bridegroom stableman stableboy hostler ostler prepare train dress curry neatenTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng anh - Tiếng việt
Most frequent Tiếng anh dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3
English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension Từ khóa » Groom Dịch Tiếng Việt Là Gì
-
Groom - Wiktionary Tiếng Việt
-
Groom Trong Tiếng Việt, Dịch, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
Từ điển Anh Việt "groom" - Là Gì?
-
Nghĩa Của Từ : Groom | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch ...
-
Nghĩa Của Từ Groom - Từ điển Anh - Việt
-
Nghĩa Của Từ Groom - Groom Là Gì - Ebook Y Học - Y Khoa
-
Nghĩa Của Từ Groom Là Gì
-
Groom Nghĩa Là Gì - Hỏi Đáp
-
Groom Là Gì
-
Groom Là Gì
-
Ý Nghĩa Của Groom Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
GROOMING | Phát âm Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'groom' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Grooming: Trong Tiếng Việt, Bản Dịch, Nghĩa, Từ đồng Nghĩa, Nghe ...