Highest«phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Việt | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
cao nhất, lớn nhất, thượng là các bản dịch hàng đầu của "highest" thành Tiếng Việt.
highest adjective adverbSuperlative form of high: most high . [..]
+ Thêm bản dịch Thêm highestTừ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt
-
cao nhất
Mt. Fuji is the highest mountain in Japan.
Núi Phú Sĩ là ngọn núi cao nhất Nhật Bản.
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
lớn nhất
The previous highest honor he had in Britain
Sự vinh danh lớn nhất gần đây nhất của ông ở Anh
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
thượng
Maintain a conspiracy of lies at the highest levels of government.
Duy trì một âm mưu về lừa dối ở thượng tầng chính phủ?
Glosbe Research
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- tối cao
- tối thượng
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " highest " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "highest" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
Biến cách Gốc từ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Highest Nghĩa Là Gì
-
HIGHEST - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Nghĩa Của Từ Highest - Từ điển Anh - Việt - Tra Từ
-
Highest Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
Highest Là Gì, Nghĩa Của Từ Highest | Từ điển Anh - Việt
-
Highest Trong Tiếng Anh Nghĩa Là Gì?
-
Highest Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Highest Nghĩa Là Gì?
-
"Highest" Dịch Sang Tiếng Việt Là Gì? - EnglishTestStore
-
Highest Nghĩa Là Gì ? | Từ Điển Anh Việt EzyDict
-
Highest: Trong Tiếng Việt, Bản Dịch, Nghĩa, Từ đồng Nghĩa, Nghe, Viết ...
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'highest' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Highest Nghĩa Là Gì | Từ điển Anh Việt
-
Highest And Lowest Prices Là Gì? - Sổ Tay Doanh Trí
-
Đồng Nghĩa Của Highest - Idioms Proverbs