Infection - Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
nhiễm trùng, sự nhiễm, bệnh lây nhiễm là các bản dịch hàng đầu của "infection" thành Tiếng Việt.
infection noun ngữ pháp(pathology) The act or process of infecting. [..]
+ Thêm bản dịch Thêm infectionTừ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt
-
nhiễm trùng
An abdominal infection causes sepsis, low blood pressure.
Bụng bị nhiễm trùng gây nên nhiễm trùng máu, làm hạ huyết áp.
GlosbeResearch -
sự nhiễm
Stopped her from having a fever, hid the infection.
Khiến cô ta không bị sốt, che giấu sự nhiễm trùng.
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
bệnh lây nhiễm
This imaginary infection has spread to the next floor?
Căn bệnh lây nhiễm tưởng tượng này lại còn lan ra cả tầng tiếp theo nữa sao?
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- nhiễm khuẩn
- sự làm nhiễm trùng
- sự làm nhiễm độc
- sự tiêm nhiễm
- sự đầu độc
- vật lây nhiễm
- ảnh hưởng lan truyền
- dạng viêm
- sự lây nhiễm
- sự nhiễm trùng
- Nhiễm trùng
- căn bệnh
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " infection " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "infection" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
Biến cách Gốc từ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Dịch Nghĩa Của Từ Infection
-
Infection - Wiktionary Tiếng Việt
-
INFECTION | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh Cambridge
-
Infection | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh-Việt
-
Nghĩa Của Từ Infection - Từ điển Anh - Việt - Tra Từ - SOHA
-
INFECTION - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Nghĩa Của Từ : Infection | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch ...
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'infection' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Top 14 Dịch Nghĩa Của Từ Infection
-
Nghĩa Của Từ Infected - Infected Là Gì - Ebook Y Học - Y Khoa
-
Nghĩa Của Từ Infection Là Gì ? (bệnh Nhiễm Trùng Và Triệu Chứng)
-
5 Loại Nhiễm Trùng đường Hô Hấp Trên Phổ Biến | Health Plus
-
Từ điển Anh Việt "infected" - Là Gì? - Vtudien
-
Infection Là Gì, Nghĩa Của Từ Infection | Từ điển Anh - Việt
-
Infection