Infection - Wiktionary Tiếng Việt
Có thể bạn quan tâm
Bước tới nội dung 
Wikipedia tiếng Anh có bài viết về:infection
Nội dung
chuyển sang thanh bên ẩn- Đầu
- Mục từ
- Thảo luận
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Các liên kết đến đây
- Thay đổi liên quan
- Tải lên tập tin
- Liên kết thường trực
- Thông tin trang
- Trích dẫn trang này
- Tạo URL rút gọn
- Tải mã QR
- Chuyển sang bộ phân tích cũ
- Tạo một quyển sách
- Tải dưới dạng PDF
- Bản in được
Tiếng Anh
[sửa]
Từ nguyên
[sửa]Dẫn xuất từ tiếng Pháp cổinfection và tiếng Latinh Hậu kỳīnfectiō.
Cách phát âm
[sửa]- IPA(ghi chú):/ɪnˈfɛkʃən/
Âm thanh (Mỹ): (tập tin) - Vần: -ɛkʃən
Âm thanh (miền Nam nước Anh): (tập tin)
Danh từ
[sửa]infection (đếm được và không đếm được, số nhiều infections)
- (bệnh lí học) Sự nhiễm, sự làm nhiễm độc, sự làm nhiễm trùng.
- Vật lây nhiễm.
- Bệnh lây nhiễm.
- Sự tiêm nhiễm, sự đầu độc.
- Ảnh hưởng lan truyền.
Từ phái sinh
[sửa]- agroinfection
- antiinfection
- anti-infection
- autoinfection
- bladder infection
- coinfection
- cross-infection
- disinfection
- hydrofection
- hyperinfection
- infectiology
- infectional
- infectionism
- infectionist
- lytic infection
- microinfection
- monoinfection
- neuroinfection
- noninfection
- opportunistic infection
- parainfection
- postinfection
- preinfection
- pseudoinfection
- reinfection
- retroinfection
- secondary infection
- self-infection
- sexually transmitted infection
- spinfection
- spurious infection
- subinfection
- superinfection
- suprainfection
- toxicoinfection
- transfection
- transinfection
- urinary tract infection
- urinary-tract infection
- Vincent's infection
- xenoinfection
- yeast infection
Từ liên hệ
[sửa]- infect, infected, infectable, infectious disease, infection prevention and control (infection control), infective
Xem thêm
[sửa]- exfection
Tham khảo
[sửa]- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “infection”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Dẫn xuất từ tiếng Pháp cổinfection và tiếng Latinh Hậu kỳīnfectiōnem.
Cách phát âm
[sửa]- IPA(ghi chú):/ɛ̃.fɛk.sjɔ̃/
Âm thanh: (tập tin)
Danh từ
[sửa]infectiongc (số nhiều infections)
- Sự làm ô nhiễm.
- (y học) Sự nhiễm khuẩn, sự nhiễm trùng. Foyer d’infection.Ổ nhiễm khuẩn.
- Mùi hôi thối.
- Sự làm đồi bại.
- Điều tồi tệ, cái tồi tệ.
Từ phái sinh
[sửa]- infectieux
- infectiologue
Hậu duệ
[sửa]- → Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ: enfeksiyon
Tham khảo
[sửa]- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “infection”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Đọc thêm
[sửa]- “infection”, trong Trésor de la langue française informatisé [Kho tàng số hóa tiếng Pháp], 2012
- Từ tiếng Anh gốc Ấn-Âu nguyên thủy
- Từ tiếng Anh gốc Ấn-Âu nguyên thủy với gốc từ *dʰeh₁-
- Từ dẫn xuất từ tiếng Pháp cổ tiếng Anh
- Từ dẫn xuất từ tiếng Latinh Hậu kỳ tiếng Anh
- Từ 3 âm tiết tiếng Anh
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Anh
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Anh
- Vần:Tiếng Anh/ɛkʃən
- Vần:Tiếng Anh/ɛkʃən/3 âm tiết
- Mục từ tiếng Anh
- Danh từ tiếng Anh
- Danh từ không đếm được tiếng Anh
- Danh từ đếm được tiếng Anh
- en:Bệnh lí học
- Từ dẫn xuất từ tiếng Pháp cổ tiếng Pháp
- Từ dẫn xuất từ tiếng Latinh Hậu kỳ tiếng Pháp
- Từ 3 âm tiết tiếng Pháp
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Pháp
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Pháp
- Mục từ tiếng Pháp
- Danh từ tiếng Pháp
- Danh từ đếm được tiếng Pháp
- Danh từ giống cái tiếng Pháp
- fr:Y học
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Pháp
- Trang liên kết đến Phụ lục:Từ điển thuật ngữ không tìm thấy anchor
- Trang có đề mục ngôn ngữ
- Trang có 2 đề mục ngôn ngữ
Từ khóa » Dịch Nghĩa Của Từ Infection
-
INFECTION | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh Cambridge
-
Infection | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh-Việt
-
Nghĩa Của Từ Infection - Từ điển Anh - Việt - Tra Từ - SOHA
-
INFECTION - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Nghĩa Của Từ : Infection | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch ...
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'infection' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Top 14 Dịch Nghĩa Của Từ Infection
-
Nghĩa Của Từ Infected - Infected Là Gì - Ebook Y Học - Y Khoa
-
Infection - Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt - Glosbe
-
Nghĩa Của Từ Infection Là Gì ? (bệnh Nhiễm Trùng Và Triệu Chứng)
-
5 Loại Nhiễm Trùng đường Hô Hấp Trên Phổ Biến | Health Plus
-
Từ điển Anh Việt "infected" - Là Gì? - Vtudien
-
Infection Là Gì, Nghĩa Của Từ Infection | Từ điển Anh - Việt
-
Infection