Infection - Wiktionary Tiếng Việt

Bước tới nội dung

Nội dung

chuyển sang thanh bên ẩn
  • Đầu
  • 1 Tiếng Anh Hiện/ẩn mục Tiếng Anh
    • 1.1 Từ nguyên
    • 1.2 Cách phát âm
    • 1.3 Danh từ
      • 1.3.1 Từ phái sinh
      • 1.3.2 Từ liên hệ
    • 1.4 Xem thêm
    • 1.5 Tham khảo
  • 2 Tiếng Pháp Hiện/ẩn mục Tiếng Pháp
    • 2.1 Từ nguyên
    • 2.2 Cách phát âm
    • 2.3 Danh từ
      • 2.3.1 Từ phái sinh
      • 2.3.2 Hậu duệ
    • 2.4 Tham khảo
    • 2.5 Đọc thêm
  • Mục từ
  • Thảo luận
Tiếng Việt
  • Đọc
  • Sửa đổi
  • Xem lịch sử
Công cụ Công cụ chuyển sang thanh bên ẩn Tác vụ
  • Đọc
  • Sửa đổi
  • Xem lịch sử
Chung
  • Các liên kết đến đây
  • Thay đổi liên quan
  • Tải lên tập tin
  • Thông tin trang
  • Trích dẫn trang này
  • Tạo URL rút gọn
  • Tải mã QR
  • Chuyển sang bộ phân tích cũ
In/xuất ra
  • Tạo một quyển sách
  • Tải dưới dạng PDF
  • Bản in được
Tại dự án khác Giao diện chuyển sang thanh bên ẩn Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

[sửa]
Wikipedia tiếng Anh có bài viết về:infection

Từ nguyên

[sửa]

Dẫn xuất từ tiếng Pháp cổinfectiontiếng Latinh Hậu kỳīnfectiō.

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA(ghi chú):/ɪnˈfɛkʃən/
  • Âm thanh (Mỹ):(tập tin)
  • Vần: -ɛkʃən
  • Âm thanh (miền Nam nước Anh):(tập tin)

Danh từ

[sửa]

infection (đếm được và không đếm được, số nhiều infections)

  1. (bệnh lí học) Sự nhiễm, sự làm nhiễm độc, sự làm nhiễm trùng.
  2. Vật lây nhiễm.
  3. Bệnh lây nhiễm.
  4. Sự tiêm nhiễm, sự đầu độc.
  5. Ảnh hưởng lan truyền.

Từ phái sinh

[sửa]
  • agroinfection
  • antiinfection
  • anti-infection
  • autoinfection
  • bladder infection
  • coinfection
  • cross-infection
  • disinfection
  • hydrofection
  • hyperinfection
  • infectiology
  • infectional
  • infectionism
  • infectionist
  • lytic infection
  • microinfection
  • monoinfection
  • neuroinfection
  • noninfection
  • opportunistic infection
  • parainfection
  • postinfection
  • preinfection
  • pseudoinfection
  • reinfection
  • retroinfection
  • secondary infection
  • self-infection
  • sexually transmitted infection
  • spinfection
  • spurious infection
  • subinfection
  • superinfection
  • suprainfection
  • toxicoinfection
  • transfection
  • transinfection
  • urinary tract infection
  • urinary-tract infection
  • Vincent's infection
  • xenoinfection
  • yeast infection

Từ liên hệ

[sửa]
  • infect, infected, infectable, infectious disease, infection prevention and control (infection control), infective

Xem thêm

[sửa]
  • exfection

Tham khảo

[sửa]
  • Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “infection”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)

Tiếng Pháp

[sửa]

Từ nguyên

[sửa]

Dẫn xuất từ tiếng Pháp cổinfectiontiếng Latinh Hậu kỳīnfectiōnem.

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA(ghi chú):/ɛ̃.fɛk.sjɔ̃/
  • Âm thanh:(tập tin)

Danh từ

[sửa]

infectiongc (số nhiều infections)

  1. Sự làm ô nhiễm.
  2. (y học) Sự nhiễm khuẩn, sự nhiễm trùng. Foyer d’infection.Ổ nhiễm khuẩn.
  3. Mùi hôi thối.
  4. Sự làm đồi bại.
  5. Điều tồi tệ, cái tồi tệ.

Từ phái sinh

[sửa]
  • infectieux
  • infectiologue

Hậu duệ

[sửa]
  • Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ: enfeksiyon

Tham khảo

[sửa]
  • Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “infection”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)

Đọc thêm

[sửa]
  • “infection”, trong Trésor de la langue française informatisé [Kho tàng số hóa tiếng Pháp], 2012
Lấy từ “https://vi.wiktionary.org/w/index.php?title=infection&oldid=2252168” Thể loại:
  • Từ tiếng Anh gốc Ấn-Âu nguyên thủy
  • Từ tiếng Anh gốc Ấn-Âu nguyên thủy với gốc từ *dʰeh₁-
  • Từ dẫn xuất từ tiếng Pháp cổ tiếng Anh
  • Từ dẫn xuất từ tiếng Latinh Hậu kỳ tiếng Anh
  • Từ 3 âm tiết tiếng Anh
  • Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Anh
  • Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Anh
  • Vần:Tiếng Anh/ɛkʃən
  • Vần:Tiếng Anh/ɛkʃən/3 âm tiết
  • Mục từ tiếng Anh
  • Danh từ tiếng Anh
  • Danh từ không đếm được tiếng Anh
  • Danh từ đếm được tiếng Anh
  • en:Bệnh lí học
  • Từ dẫn xuất từ tiếng Pháp cổ tiếng Pháp
  • Từ dẫn xuất từ tiếng Latinh Hậu kỳ tiếng Pháp
  • Từ 3 âm tiết tiếng Pháp
  • Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Pháp
  • Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Pháp
  • Mục từ tiếng Pháp
  • Danh từ tiếng Pháp
  • Danh từ đếm được tiếng Pháp
  • Danh từ giống cái tiếng Pháp
  • fr:Y học
  • Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Pháp
Thể loại ẩn:
  • Trang liên kết đến Phụ lục:Từ điển thuật ngữ không tìm thấy anchor
  • Trang có đề mục ngôn ngữ
  • Trang có 2 đề mục ngôn ngữ
Tìm kiếm Tìm kiếm Đóng mở mục lục infection 43 ngôn ngữ (định nghĩa) Thêm đề tài

Từ khóa » Dịch Nghĩa Của Từ Infection