Kid - Wiktionary Tiếng Việt

Bước tới nội dung

Nội dung

chuyển sang thanh bên ẩn
  • Đầu
  • 1 Tiếng Anh Hiện/ẩn mục Tiếng Anh
    • 1.1 Cách phát âm
    • 1.2 Danh từ
    • 1.3 Động từ
      • 1.3.1 Chia động từ
    • 1.4 Danh từ
    • 1.5 Ngoại động từ
      • 1.5.1 Chia động từ
    • 1.6 Danh từ
    • 1.7 Tham khảo
  • Mục từ
  • Thảo luận
Tiếng Việt
  • Đọc
  • Sửa đổi
  • Xem lịch sử
Công cụ Công cụ chuyển sang thanh bên ẩn Tác vụ
  • Đọc
  • Sửa đổi
  • Xem lịch sử
Chung
  • Các liên kết đến đây
  • Thay đổi liên quan
  • Tải lên tập tin
  • Thông tin trang
  • Trích dẫn trang này
  • Tạo URL rút gọn
  • Tải mã QR
  • Chuyển sang bộ phân tích cũ
In/xuất ra
  • Tạo một quyển sách
  • Tải dưới dạng PDF
  • Bản in được
Tại dự án khác Giao diện chuyển sang thanh bên ẩn Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA(ghi chú):/kɪd/
  • Âm thanh (Mỹ):(tập tin)
  • Vần: -ɪd

Danh từ

kid /ˈkɪd/

  1. Con dê non.
  2. Da dê non (làm găng tay, đóng giày... ).
  3. (Từ lóng) Đứa trẻ con, thằng bé.

Động từ

kid /ˈkɪd/

  1. Đẻ (dê).

Chia động từ

kid
Dạng không chỉ ngôi
Động từ nguyên mẫu to kid
Phân từ hiện tại kidding
Phân từ quá khứ kidded
Dạng chỉ ngôi
số ít nhiều
ngôi thứ nhất thứ hai thứ ba thứ nhất thứ hai thứ ba
Lối trình bày I you/thou¹ he/she/it/one we you/ye¹ they
Hiện tại kid kid hoặc kiddest¹ kids hoặc kiddeth¹ kid kid kid
Quá khứ kidded kidded hoặc kiddedst¹ kidded kidded kidded kidded
Tương lai will/shall²kid will/shallkid hoặc wilt/shalt¹kid will/shallkid will/shallkid will/shallkid will/shallkid
Lối cầu khẩn I you/thou¹ he/she/it/one we you/ye¹ they
Hiện tại kid kid hoặc kiddest¹ kid kid kid kid
Quá khứ kidded kidded kidded kidded kidded kidded
Tương lai weretokid hoặc shouldkid weretokid hoặc shouldkid weretokid hoặc shouldkid weretokid hoặc shouldkid weretokid hoặc shouldkid weretokid hoặc shouldkid
Lối mệnh lệnh you/thou¹ we you/ye¹
Hiện tại kid let’s kid kid
  1. Cách chia động từ cổ.
  2. Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.

Danh từ

kid /ˈkɪd/

  1. (Từ lóng) Sự lừa phỉnh, ngón chơi khăm.

Ngoại động từ

kid ngoại động từ /ˈkɪd/

  1. (Từ lóng) Lừa phỉnh, chơi khăm.

Chia động từ

kid
Dạng không chỉ ngôi
Động từ nguyên mẫu to kid
Phân từ hiện tại kidding
Phân từ quá khứ kidded
Dạng chỉ ngôi
số ít nhiều
ngôi thứ nhất thứ hai thứ ba thứ nhất thứ hai thứ ba
Lối trình bày I you/thou¹ he/she/it/one we you/ye¹ they
Hiện tại kid kid hoặc kiddest¹ kids hoặc kiddeth¹ kid kid kid
Quá khứ kidded kidded hoặc kiddedst¹ kidded kidded kidded kidded
Tương lai will/shall²kid will/shallkid hoặc wilt/shalt¹kid will/shallkid will/shallkid will/shallkid will/shallkid
Lối cầu khẩn I you/thou¹ he/she/it/one we you/ye¹ they
Hiện tại kid kid hoặc kiddest¹ kid kid kid kid
Quá khứ kidded kidded kidded kidded kidded kidded
Tương lai weretokid hoặc shouldkid weretokid hoặc shouldkid weretokid hoặc shouldkid weretokid hoặc shouldkid weretokid hoặc shouldkid weretokid hoặc shouldkid
Lối mệnh lệnh you/thou¹ we you/ye¹
Hiện tại kid let’s kid kid
  1. Cách chia động từ cổ.
  2. Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.

Danh từ

kid /ˈkɪd/

  1. Chậu gỗ nhỏ.
  2. Cặp lồng gỗ (ngày xưa dùng đựng đồ ăn cho thuỷ thủ).

Tham khảo

  • Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “kid”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Lấy từ “https://vi.wiktionary.org/w/index.php?title=kid&oldid=2245668” Thể loại:
  • Mục từ tiếng Anh
  • Từ 1 âm tiết tiếng Anh
  • Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Anh
  • Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Anh
  • Vần:Tiếng Anh/ɪd
  • Vần:Tiếng Anh/ɪd/1 âm tiết
  • Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
  • Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Động từ
  • Chia động từ
  • Động từ tiếng Anh
  • Chia động từ tiếng Anh
  • Ngoại động từ
  • Danh từ tiếng Anh
Thể loại ẩn:
  • Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ
  • Thiếu mã ngôn ngữ/IPA
Tìm kiếm Tìm kiếm Đóng mở mục lục kid 53 ngôn ngữ (định nghĩa) Thêm đề tài

Từ khóa » Dịch Tiếng Anh Từ Kid