"Medical Equipment, Surgical Instruments" Nghĩa Là Gì? (Ko Dùng Dịch)
Có thể bạn quan tâm


Tìm kiếm với hình ảnh
Vui lòng chỉ chọn một câu hỏi
Tìm đáp án
Đăng nhập- |
- Đăng ký


Hoidap247.com Nhanh chóng, chính xác
Hãy đăng nhập hoặc tạo tài khoản miễn phí!
Đăng nhậpĐăng ký

Lưu vào
+
Danh mục mới


- Questiondisease13

- Chưa có nhóm
- Trả lời
0
- Điểm
11
- Cảm ơn
0
- Tiếng Anh
- Lớp 12
- 10 điểm
- Questiondisease13 - 15:35:30 21/06/2020
- Hỏi chi tiết
Báo vi phạm
Hãy luôn nhớ cảm ơn và vote 5* nếu câu trả lời hữu ích nhé!
TRẢ LỜI


- ParkChaeYoung

- Chưa có nhóm
- Trả lời
3173
- Điểm
1704
- Cảm ơn
2997
- ParkChaeYoung
- Câu trả lời hay nhất!

- 21/06/2020

"Medical equipment, Surgical instruments" nghĩa là gì?
⇒"Thiết bị y tế, dụng cụ phẫu thuật"
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?

Cảm ơn
Báo vi phạm


- hinhin89504

- Chưa có nhóm
- Trả lời
4
- Điểm
921
- Cảm ơn
2
- hinhin89504
- 21/06/2020

" Thiết bị y tế, dụng cụ phẫu thuật "
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?

Cảm ơn
Báo vi phạm
Bạn muốn hỏi điều gì?
Group 2K8 ôn Thi ĐGNL & ĐGTD Miễn Phí

Bảng tin
Bạn muốn hỏi điều gì?
Lý do báo cáo vi phạm?
Gửi yêu cầu Hủy

Cơ quan chủ quản: Công ty Cổ phần Công nghệ Giáo dục Thành Phát
Tải ứng dụng


- Hướng dẫn sử dụng
- Điều khoản sử dụng
- Nội quy hoidap247
- Góp ý
Inbox: m.me/hoidap247online
Trụ sở: Tầng 7, Tòa Intracom, số 82 Dịch Vọng Hậu, Cầu Giấy, Hà Nội.
Từ khóa » Equipment đặt Câu
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'equipment' Trong Tiếng Anh được Dịch Sang ...
-
Ý Nghĩa Của Equipment Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Câu Ví Dụ,định Nghĩa Và Cách Sử Dụng Của"Equipment" | HiNative
-
Đặt Câu Với Các Từ/cụm Từ Sau: 1. Equipment: Trang Thiết Bị 2 ... - Hoc24
-
Đặt Câu Với Các Từ/cụm Từ Sau:1. Equipment: Trang Thiết Bị2. To Bring ...
-
Đặt Câu Với Từ Kindergarten, Surrounded, Equipment, Mountain - Na Na
-
COMPUTER EQUIPMENT Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch
-
Nghĩa Của Từ Equipment - Từ điển Anh - Việt
-
Phép Tịnh Tiến Equipment Thành Tiếng Việt | Glosbe
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'equipment' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Câu Hỏi: Thắc Mắc Về "equipment Being Damaged"
-
Equipment Output: Bản Dịch Tiếng Việt, Nghĩa, Từ đồng Nghĩa, Trái ...
-
Sanwa Physical Education (SANWATAIKU) Line Arguments ME-5 S ...
-
Villa Fermi, With Swimming Pool, Gym, Saunas And Room Equipped ...