Nằm Ngửa Bằng Tiếng Anh - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "nằm ngửa" thành Tiếng Anh
supine là bản dịch của "nằm ngửa" thành Tiếng Anh.
nằm ngửa + Thêm bản dịch Thêm nằm ngửaTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
supine
adjective FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " nằm ngửa " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "nằm ngửa" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Dịch Từ Nằm Ngửa Sang Tiếng Anh
-
NẰM NGỬA - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Nằm Ngửa Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
CÓ THỂ NẰM NGỬA Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
LÀ NẰM NGỬA Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
'nằm Ngửa' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'nằm Ngửa' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Từ điển Việt Anh "nằm Ngửa" - Là Gì?
-
CÁC TƯ THẾ NGHỈ NGƠI VÀ TRỊ LIỆU THÔNG THƯỜNG
-
Triệu Chứng Liên Quan đến Hơi - Rối Loạn Tiêu Hóa - Cẩm Nang MSD
-
6+ Tư Thế Ngủ An Toàn Và Thoải Mái Cho Trẻ Sơ Sinh - FaGoMom
-
Có Dấu Hiệu Khó Thở Khi Nằm, Hãy Cảnh Giác Với Những Bệnh Sau
-
Những Cụm Từ Nói Về Giấc Ngủ Trong Tiếng Anh - VnExpress
-
8 Lý Do Bạn Nên Chuyển Sang Tư Thế Nằm Ngửa Khi Ngủ Ngay Hôm Nay
-
Trẻ Sơ Sinh Nằm Nghiêng Khi Ngủ Có Tốt Không?