Nêu Cách Sử Dụng Từ Brave Nêu đồng Nghĩa, Trái Nghĩa Của Brave
Có thể bạn quan tâm


Tìm kiếm với hình ảnh
Vui lòng chỉ chọn một câu hỏi
Tìm đáp án
Đăng nhập- |
- Đăng ký


Hoidap247.com Nhanh chóng, chính xác
Hãy đăng nhập hoặc tạo tài khoản miễn phí!
Đăng nhậpĐăng ký

Lưu vào
+
Danh mục mới


- thuhanguyet123

- Chưa có nhóm
- Trả lời
1422
- Điểm
20998
- Cảm ơn
1795
- Tiếng Anh
- Lớp 7
- 30 điểm
- thuhanguyet123 - 20:40:58 13/09/2020
- Hỏi chi tiết
Báo vi phạm
Hãy luôn nhớ cảm ơn và vote 5* nếu câu trả lời hữu ích nhé!
TRẢ LỜI


- hungdz7a3tnt

- Chưa có nhóm
- Trả lời
980
- Điểm
42901
- Cảm ơn
506
- hungdz7a3tnt
- Câu trả lời hay nhất!

- 13/09/2020

Khi sử dụng Brave ở danh từ nghĩa là chiến sĩ
Khi sử dụng Brave ở tính từ nghĩa là dũng cảm, gan dạ .
Từ đồng nghĩa với valiant,bold ,daring
Từ trái nghĩa là confront, bear, suffer
cho mình câu trả lời hay nhất với ạ
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?

Cảm ơn 1
Báo vi phạm


- hungdz7a3tnt

- Chưa có nhóm
- Trả lời
980
- Điểm
42901
- Cảm ơn
506
cho mình câu trả lời hay nhất với ạ
- hungdz7a3tnt


- hungdz7a3tnt

- Chưa có nhóm
- Trả lời
980
- Điểm
42901
- Cảm ơn
506
thank em nhes
- hungdz7a3tnt


- thuhanguyet123

- Chưa có nhóm
- Trả lời
1422
- Điểm
20998
- Cảm ơn
1795
ko có chi ^o^
- thuhanguyet123


- hungdz7a3tnt

- Chưa có nhóm
- Trả lời
980
- Điểm
42901
- Cảm ơn
506
ukm thank you so much
- hungdz7a3tnt


- GiaBaoKalos

- Chưa có nhóm
- Trả lời
269
- Điểm
4805
- Cảm ơn
300
Sai rồi bạn ạ, từ "brave" mà dùng theo nghĩa chiến sĩ rất thô lỗ, còn từ trái nghĩa thì bạn dùng toàn động từ trong khi nghĩ bạn đưa ra là tính từ với danh từ
- GiaBaoKalos


- GiaBaoKalos

- Chưa có nhóm
- Trả lời
269
- Điểm
4805
- Cảm ơn
300
- GiaBaoKalos
- 13/09/2020

- brave (adj): dũng cảm
Cách dùng của nó như 1 tính từ.
- Đồng nghĩa: fearless, valiant, gallant, gutsy...
- Trái nghĩa: timid, wimpy,.. (nhút nhát)
Chúc em học tốt!
Cho anh CTLHN nha!
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?

Cảm ơn 2
Báo vi phạm


- tienvovan403

- 404 Not Found
- Trả lời
2035
- Điểm
33117
- Cảm ơn
1516
retiring modest coy bashful diffident timorous fearful
- tienvovan403
Bạn muốn hỏi điều gì?
Tham Gia Group Dành Cho Lớp 7 Chia Sẻ, Trao Đổi Tài Liệu Miễn Phí

Bảng tin
Bạn muốn hỏi điều gì?
Lý do báo cáo vi phạm?
Gửi yêu cầu Hủy

Cơ quan chủ quản: Công ty Cổ phần Công nghệ Giáo dục Thành Phát
Tải ứng dụng


- Hướng dẫn sử dụng
- Điều khoản sử dụng
- Nội quy hoidap247
- Góp ý
Inbox: m.me/hoidap247online
Trụ sở: Tầng 7, Tòa Intracom, số 82 Dịch Vọng Hậu, Cầu Giấy, Hà Nội.
Từ khóa » Cùng Nghĩa Với Brave
-
Đồng Nghĩa Của Brave - Idioms Proverbs
-
Brave - Từ Điển Từ Đồng Nghĩa Tiếng Anh Cambridge Với Các Từ ...
-
Brave Synonym – Từ đồng Nghĩa Với Brave - Tài Liệu Học Tiếng Anh
-
Đồng Nghĩa Của Braves - Từ đồng Nghĩa
-
Brave Là Gì, Nghĩa Của Từ Brave | Từ điển Anh - Việt
-
[SYNONYMS] TỪ ĐỒNG NGHĨA VỚI "BRAVE" - YouTube
-
Nghĩa Của Từ Brave - Từ điển Anh - Việt - Tra Từ
-
Trái Nghĩa Với "brave" Là Gì? Từ điển Trái Nghĩa Tiếng Anh
-
Danh Sách Phát Brave
-
Đồng Nghĩa Của Foods - Từ đồng Nghĩa - Đồng Nghĩa Của Brave
-
Brave - Wiktionary Tiếng Việt
-
Brave, Courageous, Fearless, Valiant Và Gallant