Nghĩa Của Từ Ok - Từ điển Anh - Việt
Có thể bạn quan tâm
Từ ngày 06/12/2011 Tra từ sử dụng VietId đăng nhập. Công cụ cá nhân
- Tratu Mobile
- Plugin Firefox
- Forum Soha Tra Từ
- Thay đổi gần đây
- Trang đặc biệt
- Bộ gõ
- Đăng nhập
- Đăng ký
-
/əʊkei/
Thông dụng
Cách viết khác okay
Tính từ, phó từ
Đồng ý, tán thành
are you ok ? bạn đồng ý không?Động từ
Đồng ý, tán thành
Danh từ
Sự đồng ý, tán thành
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
noun
allowance , approbation , approval , authorization , consent , endorsement , leave , license , permit , sanction , acquiescence , agreement , assent , nod , yesverb
allow , approbate , approve , authorize , consent , endorse , let , sanctionadverb
absolutely , agreed , all right , assuredly , aye , gladly , indubitably , roger , undoubtedly , unquestionably , willingly , yeaadjective
adequate , all right , average , common , decent , fair , fairish , goodish , moderate , passable , respectable , satisfactory , sufficient , tolerable Lấy từ « http://tratu.soha.vn/dict/en_vn/Ok »Từ điển: Thông dụng
tác giả
Admin, Minnie, Khách Tìm thêm với Google.com : NHÀ TÀI TRỢ - Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi và trả lời. EN VN
| Bạn còn lại 350 ký tự. |
Từ khóa » Từ đồng Nghĩa Của Ok
-
Ok - Từ Điển Từ Đồng Nghĩa Tiếng Anh Cambridge Với Các Từ đồng ...
-
Đồng Nghĩa Của Ok - Idioms Proverbs
-
Đồng Nghĩa Của Okay - Idioms Proverbs
-
Đồng Nghĩa Của OK
-
Trái Nghĩa Của O.K. - Từ đồng Nghĩa
-
22 Cách Nói đồng ý Trong Tiếng Anh - VnExpress
-
OK – Wikipedia Tiếng Việt
-
OK - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Okay - Wiktionary Tiếng Việt
-
Ok Là Gì, Nghĩa Của Từ Ok | Từ điển Anh - Việt
-
Okie Là Gì? 5 Cách Dùng Từ Okie Và Các Từ đồng Nghĩa Với Nó
-
Từ đồng Nghĩa Là Những Gì Cho Ok - Từ điển ABC