Nghĩa Của Từ Program - Từ điển Anh - Việt

Anh - ViệtAnh - AnhViệt - AnhPháp - ViệtViệt - PhápViệt - ViệtNhật - ViệtViệt - NhậtAnh - NhậtNhật - AnhViết TắtHàn - ViệtTrung - Việt Từ ngày 06/12/2011 Tra từ sử dụng VietId đăng nhập.
Công cụ cá nhân
  • Tratu Mobile
  • Plugin Firefox
  • Forum Soha Tra Từ
  • Thay đổi gần đây
  • Trang đặc biệt
  • Bộ gõ
  • Đăng nhập
  • Đăng ký
  • /´prougræm/

    Thông dụng

    Cách viết khác programme

    Như programme

    Chuyên ngành

    Xây dựng

    chương trình

    Cơ - Điện tử

    Chương trình, (v) lập trình, chương trình hóa

    Toán & tin

    đặt chương trình
    viết chương trình
    program coding sheet giấy viết chương trình program sheet tờ viết chương trình

    Kỹ thuật chung

    biểu đồ
    interpretative program biểu đồ có giải thích
    cương lĩnh
    kế hoạch
    building construction program kế hoạch thi công công trình main program kế hoạch chính month working program kế hoạch (thi công) tháng prevention program kế hoạch dự phòng production program kế hoạch sản xuất ten-day working program kế hoạch 10 ngày
    dựng chương trình
    program development system hệ thống xây dựng chương trình program stop điểm dừng chương trình program stop sự dừng chương trình table calculation program spread-sheet dụng chương trình tính theo bảng kê
    lập chương trình
    PI (programisolation) sự cô lập chương trình program creation sự lập chương trình program design thiết lập chương trình program isolation sự cô lập chương trình
    lập trình
    A program language (APL) ngôn ngữ lập trình A A program language for graphics (APLG) ngôn ngữ lập trình A dùng cho đồ họa APL (Aprogram language) ngôn ngữ lập trình A APLG (Aprogram language for graphic) ngôn ngữ lập trình A dùng cho đồ họa Electronic switching system Program Language (EPL) ngôn ngữ lập trình của hệ thống chuyển mạch điện tử fixed program computer máy tính lập trình cứng MAPI (MessagingApplication Program Interface) giao diện lập trình thông điệp program composition sự lập trình program language ngôn ngữ lập trình
    ghi chương trình
    program log bảng ghi chương trình program register thanh ghi chương trình

    Kinh tế

    sự lập trình

    Các từ liên quan

    Từ đồng nghĩa

    noun
    affairs , appointments , arrangements , bill , bulletin , business , calendar , card , catalog , chores , curriculum , details , docket , happenings , index , lineup , listing , meetings , memoranda , necessary acts , order of business * , order of events , order of the day , plan , plans , preparations , record , schedule , series of events , slate , syllabus , things to do , timetable , course , design , instructions , line , order , plan of action , policy , polity , procedure , project , sequence , broadcast , presentation , production , show , agenda , prospectus , agendum , catalogue , exhibition , regimen , relay , roster
    verb
    arrange , bill , book , budget , calculate , compile , compute , design , draft , edit , engage , enter , estimate , feed , figure , formulate , get on line , itemize , lay on , lay out , line up , list , map out , pencil in , poll , prearrange , prioritize , process , register , schedule , set , set up , slate , work out , agenda , broadcast , bulletin , calendar , card , catalog , course , docket , notice , outline , plan , playbill , presentation , prospectus , scheme , show , syllabus , timetable

    Từ trái nghĩa

    verb
    forget , neglect Lấy từ « http://tratu.soha.vn/dict/en_vn/Program »

    tác giả

    Admin, Đặng Bảo Lâm, Mai, Trang , Khách Tìm thêm với Google.com : NHÀ TÀI TRỢ
  • Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi và trả lời. EN VN
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
Vui lòng ấn F9 để gõ tiếng Việt có dấu. X ;

Từ khóa » Từ đồng Nghĩa Của Program