PEACEFUL Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
PEACEFUL Tiếng việt là gì - trong Tiếng việt Dịch S['piːsfəl]Danh từpeaceful
Ví dụ về việc sử dụng Peaceful trong Tiếng anh và bản dịch của chúng sang Tiếng việt
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Mọi người cũng dịch amorepeaceful
I just want a peaceful resolution.Xem thêm
a more peacefulhòa bình hơnyên bình hơnan bình hơnhoà bình hơnthanh bình hơnis peacefullà hòa bìnhyên bìnhthanh bìnhbe peacefulđược bình anôn hòapeaceful risetrỗi dậy hòa bìnha peaceful placenơi yên bìnhnơi hòa bìnhpeaceful developmentphát triển hòa bìnhphát triển hoà bìnhare peacefullà hòa bìnhyên bìnhôn hòarất hòa bìnhpeaceful politicalchính trị hòa bìnhchính trị ôn hòapeaceful relationsquan hệ hòa bìnhmối quan hệ hòa bìnhthe peaceful resolutiongiải quyết hòa bìnhgiải pháp hòa bìnhpeaceful and stablehòa bình và ổn địnhpeaceful co-existencechung sống hòa bìnhhappy and peacefulhạnh phúc và bình yênhạnh phúc và hòa bìnhpeaceful spacekhông gian yên bìnhpeaceful nuclearhạt nhân hòa bìnhthe peaceful lifecuộc sống yên bìnhcuộc sống hòa bìnhpeaceful protestersnhững người biểu tình ôn hòaa peaceful countryđất nước hòa bìnhquốc gia hòa bìnhđất nước yên bìnhPeaceful trong ngôn ngữ khác nhau
- Người tây ban nha - pacífico
- Người pháp - pacifique
- Người đan mạch - fredelig
- Tiếng đức - friedvoll
- Thụy điển - fredlig
- Na uy - fredelig
- Hà lan - vredig
- Tiếng ả rập - وسلمية
- Hàn quốc - 평화 로운
- Tiếng nhật - 平和
- Kazakhstan - бейбіт
- Tiếng slovenian - miren
- Ukraina - спокійний
- Tiếng do thái - שלווה
- Người hy lạp - γαλήνιος
- Người hungary - békés
- Người serbian - miroljubiv
- Tiếng slovak - pokojný
- Người ăn chay trường - мирен
- Urdu - پرامن
- Tiếng rumani - liniştit
- Người trung quốc - 宁静
- Malayalam - സമാധാനപരമായ
- Marathi - एक शांत
- Telugu - శాంతియుత
- Tamil - அமைதியான
- Tiếng tagalog - mapayapang
- Tiếng bengali - শান্তিপূর্ণ
- Tiếng mã lai - aman
- Thái - เงียบสงบ
- Thổ nhĩ kỳ - barışçıl
- Tiếng hindi - शांतिपूर्ण
- Đánh bóng - spokojny
- Bồ đào nha - tranquilo
- Người ý - tranquillo
- Tiếng phần lan - rauhallinen
- Tiếng croatia - miran
- Tiếng indonesia - damai
- Séc - mírumilovný
- Tiếng nga - спокойный
Từ đồng nghĩa của Peaceful
serene pacific peaceable passiveTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng anh - Tiếng việt
Most frequent Tiếng anh dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3
English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension Từ khóa » Từ đồng Nghĩa Của Từ Peaceful
-
95 Từ đồng Nghĩa Của Peaceful Bạn đã Bất Ngờ Chưa?
-
Peaceful - Từ Điển Từ Đồng Nghĩa Tiếng Anh Cambridge Với Các Từ ...
-
Nghĩa Của Từ Peaceful - Từ điển Anh - Việt - Tra Từ
-
Đồng Nghĩa Của Peace - Idioms Proverbs
-
Từ Trái Nghĩa Với "peace" Và "peaceful" Là Gì?
-
Trái Nghĩa Của Peacefully - Từ đồng Nghĩa
-
Đồng Nghĩa Của In Peace - Từ đồng Nghĩa
-
Peace Synonym – Từ đồng Nghĩa Với Peace - Tài Liệu Học Tiếng Anh
-
PEACEFUL - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Peaceful - Wiktionary Tiếng Việt
-
Peace
-
Từ đồng Nghĩa Peaceful - Tin Tức Mới Nhất 24h Qua - VnExpress
-
Quiet: Trong Tiếng Việt, Bản Dịch, Nghĩa, Từ đồng Nghĩa, Nghe, Viết ...