Peaceful - Wiktionary Tiếng Việt
Có thể bạn quan tâm
Bước tới nội dung
Nội dung
chuyển sang thanh bên ẩn- Đầu
- Mục từ
- Thảo luận
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Các liên kết đến đây
- Thay đổi liên quan
- Tải lên tập tin
- Liên kết thường trực
- Thông tin trang
- Trích dẫn trang này
- Tạo URL rút gọn
- Tải mã QR
- Chuyển sang bộ phân tích cũ
- Tạo một quyển sách
- Tải dưới dạng PDF
- Bản in được
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈpis.fəl/
Từ khóa » Từ đồng Nghĩa Của Từ Peaceful
-
95 Từ đồng Nghĩa Của Peaceful Bạn đã Bất Ngờ Chưa?
-
Peaceful - Từ Điển Từ Đồng Nghĩa Tiếng Anh Cambridge Với Các Từ ...
-
Nghĩa Của Từ Peaceful - Từ điển Anh - Việt - Tra Từ
-
Đồng Nghĩa Của Peace - Idioms Proverbs
-
Từ Trái Nghĩa Với "peace" Và "peaceful" Là Gì?
-
Trái Nghĩa Của Peacefully - Từ đồng Nghĩa
-
Đồng Nghĩa Của In Peace - Từ đồng Nghĩa
-
Peace Synonym – Từ đồng Nghĩa Với Peace - Tài Liệu Học Tiếng Anh
-
PEACEFUL - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Peace
-
Từ đồng Nghĩa Peaceful - Tin Tức Mới Nhất 24h Qua - VnExpress
-
Quiet: Trong Tiếng Việt, Bản Dịch, Nghĩa, Từ đồng Nghĩa, Nghe, Viết ...
-
PEACEFUL Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex