Pet Trong Tiếng Việt, Dịch, Tiếng Anh - Từ điển Tiếng Việt | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
vật cưng, cưng, yêu quý là các bản dịch hàng đầu của "pet" thành Tiếng Việt.
pet adjective verb noun ngữ phápAn animal kept as a companion. [..]
+ Thêm bản dịch Thêm petTừ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt
-
vật cưng
an animal kept as a companion
I don’t have any pets yet, but I’m thinking of getting a turtle.
Tôi chưa nuôi con vật cưng nào hết nhưng tôi nghĩ rằng tôi sẽ nuôi một con rùa.
en.wiktionary2016 -
cưng
nounMy mother won't let us keep pets in the house.
Mẹ tôi sẽ không cho chúng tôi nuôi thú cưng trong nhà.
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
yêu quý
adjective FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- nuông
- thú cưng
- thú nuôi
- vật nuôi
- con vật yêu quý
- cơn giận
- cơn giận dỗi
- người yêu quý
- thích nhất
- thú kiểng
- vuốt ve
- Thú cưng
- con cưng
- âu yếm
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " pet " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Pet + Thêm bản dịch Thêm"Pet" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Pet trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
PET noun ngữ phápAcronym of [i]polyethylene terephthalate[/i]. [..]
+ Thêm bản dịch Thêm"PET" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho PET trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "pet"
Bản dịch "pet" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
Biến cách Gốc từ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Dịch Tiếng Anh Từ Pet
-
Nghĩa Của "pet" Trong Tiếng Việt - Từ điển Online Của
-
Ý Nghĩa Của Pet Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Nghĩa Của Từ : Pets | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch ...
-
Nghĩa Của Từ Pet - Từ điển Anh - Việt - Tra Từ
-
Tra Từ Pet - Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
-
PETS Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
MY PET Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'pet' Trong Tiếng Anh được Dịch Sang Tiếng Việt
-
Pet Nghĩa Tiếng Việt Là Gì - Thả Rông
-
Chứng Chỉ PET Là Gì? Thông Tin Kì Thi PET Cambridge - EduLife
-
Chứng Chỉ PET Là Gì? Gia Sư Luyện Thi Chứng Chỉ PET
-
Kiểm Tra Trình độ Tiếng Anh Của Bạn | Cambridge English
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'pets' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Phân Biệt Chứng Chỉ Tiếng Anh KET PET Khác Nhau Như Thế Nào