Phép Tịnh Tiến Discovery Thành Tiếng Việt | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
phát minh, khám phá, nút gỡ là các bản dịch hàng đầu của "discovery" thành Tiếng Việt.
discovery noun ngữ phápSomething discovered. [..]
+ Thêm bản dịch Thêm discoveryTừ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt
-
phát minh
nounThese inventions and discoveries set the stage for further contributions.
Các phát minh và sáng chế này chuẩn bị cho những đóng góp xa hơn nữa.
wiki -
khám phá
The usually pretrial disclosure of pertinent facts or documents by one or both parties to a legal action or proceeding.
The scientists wanted to make their discoveries known to the world at large.
Các nhà khoa học muốn cho cả thế giới biết đến khám phá của họ.
MicrosoftLanguagePortal -
nút gỡ
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- nút mở
- phát hiện
- phát kiến
- sự khám phá
- sự khám phá ra
- sự phát hiện ra
- sự phát minh
- sự tìm ra
- sự để lộ ra
- điều khám phá ra
- điều phát hiện ra
- điều tìm ra
- sự phát hiện
- việc khám phá ra
- Phát minh
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " discovery " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Discovery + Thêm bản dịch Thêm"Discovery" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Discovery trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Thêm ví dụ ThêmBản dịch "discovery" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
Biến cách Gốc từ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Discovery Tiếng Việt Có Nghĩa Là Gì
-
Nghĩa Của "discovery" Trong Tiếng Việt - Từ điển Online Của
-
Từ điển Anh Việt "discovery" - Là Gì? - Vtudien
-
Nghĩa Của Từ Discovery - Từ điển Anh - Việt - Tra Từ
-
Nghĩa Của Từ : Discovery | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để ...
-
Discovery Là Gì - SGV
-
Nghĩa Của "discovery" Trong Tiếng Việt - Từ điển - MarvelVietnam
-
DISCOVERY | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh Cambridge
-
Chữ DISCOVERY Là Gì Mà Xe Nào Cũng Dán? - Oxii
-
Discovery: Trong Tiếng Việt, Bản Dịch, Nghĩa, Từ đồng ... - OpenTran
-
Discovery
-
Discovery - Wiktionary Tiếng Việt
-
Discovery Dịch Ra Tiếng Việt Là Gì - Bí Quyết Xây Nhà
-
Discovery Là Gì - Nghĩa Của Từ Discovery
-
'discovery' Là Gì?, Từ điển Y Khoa Anh - Việt