Phép Tịnh Tiến Entertain Thành Tiếng Việt | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
tiếp đãi, ấp ủ, chiêu đãi là các bản dịch hàng đầu của "entertain" thành Tiếng Việt.
entertain verb noun ngữ pháp(transitive) To amuse (someone); said especially of a professional entertainer. [..]
+ Thêm bản dịch Thêm entertainTừ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt
-
tiếp đãi
verbBut you must let me entertain you in both.
Nhưng cô phải để tôi tiếp đãi cô trong cả hai.
FVDP Vietnamese-English Dictionary -
ấp ủ
verbIt entertains the notion our fate is in hands other than our own.
Vì nó ấp ủ quan điểm ta không thể tự làm chủ số phận.
FVDP Vietnamese-English Dictionary -
chiêu đãi
verbA late night , I came back home after entertaining my clients .
Trời khuya , tôi về nhà sau tiệc chiêu đãi khách hàng .
FVDP Vietnamese-English Dictionary
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- giải trí
- thết
- di dưỡng
- hoan nghênh
- khoản đãi
- nuôi dưỡng
- tiêu khiển
- tiếp tân
- trao đổi
- tán thành
- đãi đằng
- đãi
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " entertain " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "entertain" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
Biến cách Gốc từ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Các Loại Từ Của Entertain
-
ENTERTAIN - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Entertain | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh-Việt
-
Ý Nghĩa Của Entertain Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Entertaining - Wiktionary Tiếng Việt
-
Nghĩa Của Từ Entertain - Từ điển Anh - Việt
-
Nghĩa Của Từ : Entertain | Vietnamese Translation
-
Entertaining Là Gì, Nghĩa Của Từ Entertaining | Từ điển Anh - Việt
-
Entertain - Chia Động Từ - ITiengAnh.Org
-
Từ điển Anh Việt "entertain" - Là Gì?
-
Câu Ví Dụ,định Nghĩa Và Cách Sử Dụng Của"Entertain" | HiNative
-
Entertained Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Nghĩa Của Từ Entertain - Có Nghĩa Là Gì, Ý Nghĩa La Gi 2021
-
Nghĩa Của Từ Entertain Là Gì, Entertain Là Gì, Nghĩa Của Từ Entertain
-
ENTERTAIN OURSELVES Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch