Slap Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
Có thể bạn quan tâm
- englishsticky.com
- Từ điển Anh Việt
- Từ điển Việt Anh
Từ điển Anh Việt
slap
/slæp/
* danh từ
cái vỗ, cái đập (bằng bàn tay)
a slap on the shoulder: cái vỗ vai
a slap in the face: cái vả vào mặt, (bóng) các đập vào mặt; sự lăng mạ; điều sỉ nhục
* ngoại động từ
vỗ, phát, vả
to slap down
phê bình, quở trách
* phó từ
bất thình lình; trúng
to hit someone slap in the eyes: đánh trúng vào mắt ai
to run slap into someone: đâm sầm vào ai
Từ điển Anh Việt - Chuyên ngành
slap
* kỹ thuật
vả
Từ điển Anh Anh - Wordnet
slap
a blow from a flat object (as an open hand)
Synonyms: smack
hit with something flat, like a paddle or the open hand
The impatient teacher slapped the student
a gunshot slapped him on the forehead
Similar:
smack: the act of smacking something; a blow delivered with an open hand
Synonyms: smacking
bang: directly
he ran bang into the pole
ran slap into her
Synonyms: slapdash, smack, bolt



Từ liên quan- slap
- slap on
- slap-up
- slapper
- slapdash
- slapjack
- slapping
- slapshot
- slap-bang
- slaphappy
- slapstick
- slap-happy
- slap together
- slapstick comedy
- slap and buttress dam
- Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm, sử dụng phím mũi tên lên [ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý. Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
- Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Nhấp chuột vào từ muốn xem.
- Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý, khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.
Từ khóa » Phiên âm Slap
-
Slap - Wiktionary Tiếng Việt
-
SLAP | Phát âm Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Ý Nghĩa Của Slap Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Cách Phát âm Slap - Forvo
-
"slap" Là Gì? Nghĩa Của Từ Slap Trong Tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt
-
Từ điển Anh Việt "slapped" - Là Gì?
-
Slap Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Slap/ Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
SLAP - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Nghĩa Của Từ Slap, Từ Slap Là Gì? (từ điển Anh-Việt)
-
Slap Nghĩa Là Gì ? | Từ Điển Anh Việt EzyDict
-
What Is "slap" In Persian? English To Persian Dictionary Online.
-
• Phát, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Slap, Distribute, Issue - Glosbe