Soaked - Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt - Glosbe

Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Phép dịch "soaked" thành Tiếng Việt

ướt đẫm, dầm dề là các bản dịch hàng đầu của "soaked" thành Tiếng Việt.

soaked adjective verb ngữ pháp

Drenched with water, or other liquid. [..]

+ Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • ướt đẫm

    adjective

    I just got here and I'm already soaked.

    Tôi mới tới mà đã ướt đẫm hết rồi.

    FVDP Vietnamese-English Dictionary
  • dầm dề

    adjective

    One hundred men and women climbed high into rain-soaked mountains and carried down over 40 tons of timber.

    Một trăm anh chị đã leo lên những ngọn núi cao dưới mưa dầm dề để đem về hơn 40 tấn gỗ.

    FVDP Vietnamese-English Dictionary
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " soaked " sang Tiếng Việt

  • Glosbe Glosbe Translate
  • Google Google Translate
Thêm ví dụ Thêm

Bản dịch "soaked" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch

Biến cách Gốc từ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1M

Từ khóa » Soaked Tiếng Việt Là Gì