Television Set Trong Tiếng Việt, Dịch, Câu Ví Dụ | Glosbe
tivi, Máy truyền hình, TV là các bản dịch hàng đầu của "television set" thành Tiếng Việt.
television set noun ngữ pháp(dated, before 1960) A television; an electronic device that receives television signals, and displays the resulting images on a screen. [..]
+ Thêm bản dịch Thêm television setTừ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt
-
tivi
nounA device for receiving television signals and displaying them in visual form.
Would you like me to move the television set in here?
Cô muốn tôi dời tivi vô trong này không?
omegawiki -
Máy truyền hình
device that combines a tuner, display, and speakers for the purpose of viewing television
The television set was his baby-sitter.
Máy truyền hình là người giữ trẻ trông coi anh.
wikidata -
TV
nounA device for receiving television signals and displaying them in visual form.
Could it take Apple to a full-fledged television set ?
Apple có thể sản xuất ra một chiếc TV hoàn thiện .
omegawiki
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- máy truyền hình
- ti vi
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " television set " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "television set"
Bản dịch "television set" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
Biến cách Gốc từ ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Dịch Tv Set
-
Tv Set Bằng Tiếng Việt - Glosbe
-
TV SET Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
TV-SET Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'television Set' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Television Set - Ebook Y Học - Y Khoa
-
SET - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Nghĩa Của "set" Trong Tiếng Anh - Từ điển Online Của
-
Nghĩa Của Từ : Set | Vietnamese Translation
-
Television Set | Các Câu Ví Dụ - Cambridge Dictionary
-
Ý Nghĩa Của Television Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
"television Set " Có Nghĩa Là Gì? - Câu Hỏi Về Tiếng Anh (Mỹ) | HiNative
-
"set" Là Gì? Nghĩa Của Từ Set Trong Tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt