Thành Tựu đạt được In English | Glosbe - Glosbe Dictionary
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "thành tựu đạt được" into English
Machine translations
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
"thành tựu đạt được" in Vietnamese - English dictionary
Currently, we have no translations for thành tựu đạt được in the dictionary, maybe you can add one? Make sure to check automatic translation, translation memory or indirect translations.
Add example AddTranslations of "thành tựu đạt được" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » đạt được Thành Tựu Tiếng Anh Là Gì
-
NHỮNG THÀNH TỰU ĐẠT ĐƯỢC In English Translation - Tr-ex
-
"Thành Tựu" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
Top 13 đạt được Thành Tựu Tiếng Anh Là Gì
-
THÀNH TỰU - Translation In English
-
Nghĩa Của Từ : Achievement | Vietnamese Translation
-
Thành Tựu đạt được – Tiếng Anh Phỏng Vấn Xin Việc Làm
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'thành Tựu' Trong Tiếng Việt được Dịch Sang ...
-
Accomplishment, Achievement Là Gì? Cách Dùng Thế Nào
-
Thành Tựu: Trong Tiếng Anh, Bản Dịch, Nghĩa, Từ đồng ... - OpenTran
-
Achievement Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
CÁC THÀNH NGỮ TIẾNG ANH LIÊN QUAN ĐẾN “SUCCESS”
-
Thành Tựu Là Gì
-
Từ điển Việt Anh "thành Tựu" - Là Gì?
-
Phỏng Vấn Tiếng Anh: "What Can You Contribute To This Company"?