Từ điển Anh Việt "entangle" - Là Gì?

Từ điển tổng hợp online Từ điển Anh Việt"entangle" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt Tìm

entangle

entangle /in'tæɳgl/ (intertangle) /,intə'tæɳgl/
  • ngoại động từ
    • làm vướng vào, làm vướng mắc, làm mắc bẫy, làm vướng vào vật chướng ngại
    • làm vướng vào khó khăn, làm bối rối, làm lúng túng
    • làm rối rắm ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
bị rối
bị ùn tắc
bị vướng víu
mắc lưới cá

Xem thêm: mire, tangle, mat, snarl

Tra câu | Đọc báo tiếng Anh

entangle

Từ điển WordNet

    v.

  • entrap; mire

    Our people should not be mired in the past

  • twist together or entwine into a confusing mass; tangle, mat, snarl

    The child entangled the cord

English Synonym and Antonym Dictionary

entangles|entangled|entanglingsyn.: complicate confuse involve snare trapant.: dissolve

Từ khóa » Entangled Là Gì