熊 - Wiktionary Tiếng Việt

Bước tới nội dung

Nội dung

chuyển sang thanh bên ẩn
  • Đầu
  • 1 Đa ngữ Hiện/ẩn mục Đa ngữ
    • 1.1 Ký tự chữ Hán
      • 1.1.1 Từ phái sinh
      • 1.1.2 Tham khảo
  • Mục từ
  • Thảo luận
Tiếng Việt
  • Đọc
  • Sửa đổi
  • Xem lịch sử
Công cụ Công cụ chuyển sang thanh bên ẩn Tác vụ
  • Đọc
  • Sửa đổi
  • Xem lịch sử
Chung
  • Các liên kết đến đây
  • Thay đổi liên quan
  • Tải lên tập tin
  • Thông tin trang
  • Trích dẫn trang này
  • Tạo URL rút gọn
  • Tải mã QR
  • Chuyển sang bộ phân tích cũ
In/xuất ra
  • Tạo một quyển sách
  • Tải dưới dạng PDF
  • Bản in được
Tại dự án khác Giao diện chuyển sang thanh bên ẩn Từ điển mở Wiktionary Xem thêm:
U+718A, 熊 CJK UNIFIED IDEOGRAPH-718A
[U+7189] CJK Unified Ideographs →[U+718B]

Đa ngữ

[sửa]

Ký tự chữ Hán

[sửa]

(bộ thủ Khang Hi 86, +10, 14 nét, Thương Hiệt 戈心火 (IPF), tứ giác hiệu mã21331, hình thái能灬)

Từ phái sinh

[sửa]
Ký tự dẫn xuất
  • 𧞞,𨮳,𫔒,𧀛,𦌲,𤻩

Tham khảo

[sửa]
  • Khang Hi từ điển: tr. 679, ký tự 10
  • Đại Hán-Hòa từ điển: ký tự 19294
  • Dae Jaweon: tr. 1090, ký tự 32
  • Hán ngữ Đại Tự điển (ấn bản đầu tiên): tập 3, tr. 2227, ký tự 5
  • Dữ liệu Unihan: U+718A
Lấy từ “https://vi.wiktionary.org/w/index.php?title=熊&oldid=2269288” Thể loại:
  • Khối ký tự CJK Unified Ideographs
  • Ký tự Chữ Hán
  • Mục từ đa ngữ
  • Ký tự đa ngữ
Thể loại ẩn:
  • Mục từ có mã sắp xếp thủ công không thừa đa ngữ
  • Mục từ có mã chữ viết thừa đa ngữ
  • Mục từ có tham số head thừa đa ngữ
  • Trang có đề mục ngôn ngữ
  • Trang có 1 đề mục ngôn ngữ
  • Ký tự chữ Hán không có tứ giác hiệu mã
Tìm kiếm Tìm kiếm Đóng mở mục lục 34 ngôn ngữ (định nghĩa) Thêm đề tài

Từ khóa » Từ Gấu Trong Tiếng Hán