"Brown Bread" Nghĩa Là Gì? - Journey In Life
Có thể bạn quan tâm
- TRANG CHỦ
- word
Photo by Marcel Fiedler from Pexels "Brown bread" = bánh mì nâu, được chế biến với một lượng đáng kể ngũ cốc nguyên cám dưới dạng bột thường là lúa mạch đen hay lúa mì Bột mì nguyên cám. Nghĩa bóng của "brown bread" là chết (đồng âm với "dead"). Ví dụ The recipe of the moment is banana bread but some of us are a bit sick of it and want something different — so why not one for easy brown bread? Lapskaus is a combination of meat, potatoes and onions. It is the savory stew (món hầm ngon) Grandma knew she would serve with her special brown bread to help her family regain their fortitude (kiêng cường) after the long journey. "Brown bread? Are you delirious (mê sảng), child?" "He means is it dead? Brown bread ... dead. Get it?" This was spoken by Anthony, and his tone indicated that if anyone was stupid it was not his little brother. A: "Big dress, big hair, and she was proper brown bread, sir." B: "Brown bread? Speak properly, man! This is no time for your cockney lingo (trò biệt ngữ người thành thị)." A: "Sorry sir, Brown bread, dead. She was dead, maybe only a few minutes I reckon (đoán)." Thu Phương Bài trước: "Brown out" nghĩa là gì? Tags: word Bài viết liên quan Post a Comment
Tin liên quan
Hôn nhân
Xem tất cảSuy ngẫm
Xem tất cảBài mới
Bình luận
Gợi ý cho bạn
Từ khóa » Brown Bread Trong Tiếng Anh Là Gì
-
BROWN BREAD | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh Cambridge
-
Phép Tịnh Tiến Brown Bread Thành Tiếng Việt - Glosbe
-
Từ điển Anh Việt "brown Bread" - Là Gì?
-
BROWN BREAD Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch
-
Brown Bread Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Số
-
Brown Bread/ Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Số
-
Brown Bread Là Gì - Nghĩa Của Từ Brown Bread - Học Tốt
-
"Brown Bread" Nghĩa Là Gì?
-
'brown Bread' Là Gì?, Từ điển Y Khoa Anh - Việt
-
Brown Bread Trong Tiếng Anh Nghĩa Là Gì?
-
Brown Bread Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
Boston Brown Bread Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
German Translation Of “ Brown Bread” - Collins Dictionary
-
BREAD FLOUR - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển