Phép Tịnh Tiến Brown Bread Thành Tiếng Việt - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Phép dịch "brown bread" thành Tiếng Việt
bánh mì đen, Bánh mì nâu là các bản dịch hàng đầu của "brown bread" thành Tiếng Việt.
brown bread adjective noun ngữ phápBread with a brown colour as distinct from white bread, wholemeal, granary or other specific types of bread. [..]
+ Thêm bản dịch Thêm brown breadTừ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt
-
bánh mì đen
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
Bánh mì nâu
food
wikidata
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " brown bread " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "brown bread" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
Biến cách Gốc từ ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Brown Bread Trong Tiếng Anh Là Gì
-
BROWN BREAD | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh Cambridge
-
Từ điển Anh Việt "brown Bread" - Là Gì?
-
BROWN BREAD Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch
-
"Brown Bread" Nghĩa Là Gì? - Journey In Life
-
Brown Bread Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Số
-
Brown Bread/ Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Số
-
Brown Bread Là Gì - Nghĩa Của Từ Brown Bread - Học Tốt
-
"Brown Bread" Nghĩa Là Gì?
-
'brown Bread' Là Gì?, Từ điển Y Khoa Anh - Việt
-
Brown Bread Trong Tiếng Anh Nghĩa Là Gì?
-
Brown Bread Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
Boston Brown Bread Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
German Translation Of “ Brown Bread” - Collins Dictionary
-
BREAD FLOUR - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển