BUILDING NAME Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch
Có thể bạn quan tâm
BUILDING NAME Tiếng việt là gì - trong Tiếng việt Dịch ['bildiŋ neim]building name
Ví dụ về việc sử dụng Building name trong Tiếng anh và bản dịch của chúng sang Tiếng việt
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Building: name of the building..
Building names have long been steeped in“airs and ambitions,” Ms. Hawes noted.Building name trong ngôn ngữ khác nhau
- Người pháp - nom du bâtiment
- Tiếng indonesia - nama bangunan
- Na uy - eiendom navn
Từng chữ dịch
buildingtòa nhàxây dựngtoà nhàchế tạobuildingdanh từbuildingnamedanh từtênnamedanhTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng anh - Tiếng việt
Most frequent Tiếng anh dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3
English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension Từ khóa » Building Dịch Sang Tiếng Việt
-
→ Building, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Việt, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
BUILDING - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Nghĩa Của Từ Building - Từ điển Anh - Việt
-
Nghĩa Của Từ : Building | Vietnamese Translation
-
Building Nghĩa Tiếng Việt La Gì
-
Building - Ebook Y Học - Y Khoa
-
BUILD Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'building' Trong Tiếng Anh được Dịch ...
-
Ý Nghĩa Của Facility Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'building|buildings' Trong Tiếng Anh được Dịch ...
-
Nghĩa Của Từ Building Site Là Gì
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'building' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Build - Wiktionary Tiếng Việt