Chất Béo In English - Glosbe Dictionary
Có thể bạn quan tâm
fat, fatal, lipid are the top translations of "chất béo" into English.
chất béo + Add translation Add chất béoVietnamese-English dictionary
-
fat
nounMà phần lớn đến từ việc nhiệt phân chất béo, hay cháy chất béo.
Mostly it comes from fat pyrolyzing, or burning.
GlosbeMT_RnD -
fatal
adjective noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
lipid
nounVới CO2, một chút ánh sáng, bạn tạo ra một chất béo tinh chế cao.
Carbon dioxide, a little bit of sunlight, you end up with a lipid that is highly refined.
GlosbeMT_RnD
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "chất béo" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations with alternative spelling
Chất béo + Add translation Add Chất béoVietnamese-English dictionary
-
fat
adjective verb nounone of the three main macronutrients, along with carbohydrate and protein. Fats, also known as triglycerides, are esters of three fatty acid chains and the alcohol glycerol
Chất béo xấu như là trans-fat và thức ăn chế biến sẵn
And the bad fats are things like trans-fatty acids and processed food
wikidata
Translations of "chất béo" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Các Chất Béo Trong Tiếng Anh
-
Phép Tịnh Tiến Chất Béo Thành Tiếng Anh | Glosbe
-
Chất Béo Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
CHẤT BÉO - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
CHẤT BÉO Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
CHẤT BÉO TRONG Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Từ điển Việt Anh "chất Béo" - Là Gì?
-
Chất Béo Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
-
Cách đọc Thành Phần Tiếng Anh Trong Thực Phẩm - IOE
-
Ý Nghĩa Của Lipid Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Chất Béo Tiếng Anh Là Gì ? Chất Béo Trans Có Nhiều Trong Thực ...
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'béo' Trong Tiếng Việt được Dịch Sang Tiếng Anh
-
Unsaturated Fat - Wiktionary Tiếng Việt
-
"Polyunsaturated Fat" Nghĩa Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Trong Tiếng Anh