Chất Béo Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
Có thể bạn quan tâm
- englishsticky.com
- Từ điển Anh Việt
- Từ điển Việt Anh
Từ điển Việt Anh
chất béo
fatty substance; fat
chế độ ăn kiêng chất béo a low-fat diet
chất béo động vật/thực vật animal/vegetable fat
Từ điển Việt Anh - Hồ Ngọc Đức
chất béo
Lipid
Từ điển Việt Anh - VNE.
chất béo
fat, fatty matter, lipid



Từ liên quan- chất
- chất bổ
- chất gỗ
- chất nổ
- chất xơ
- chất bom
- chất béo
- chất bơm
- chất bẩn
- chất bột
- chất cay
- chất chì
- chất cất
- chất cốt
- chất dầu
- chất dẫn
- chất dẻo
- chất gắn
- chất hàn
- chất hãm
- chất keo
- chất khí
- chất khử
- chất lưu
- chất lại
- chất màu
- chất mực
- chất ngà
- chất nền
- chất quỳ
- chất rắn
- chất sáp
- chất sắc
- chất sắt
- chất thơ
- chất tẩy
- chất vấn
- chất xám
- chất đạm
- chất đầy
- chất đặc
- chất đệm
- chất đốt
- chất độc
- chất chua
- chất chàm
- chất cháy
- chất chứa
- chất dính
- chất gien
- Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm, sử dụng phím mũi tên lên [ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý. Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
- Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Nhấp chuột vào từ muốn xem.
- Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý, khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.
- Khi tra từ tiếng Việt, bạn có thể nhập từ khóa có dấu hoặc không dấu, tuy nhiên nếu đã nhập chữ có dấu thì các chữ tiếp theo cũng phải có dấu và ngược lại, không được nhập cả chữ có dấu và không dấu lẫn lộn.
Từ khóa » Các Chất Béo Trong Tiếng Anh
-
Phép Tịnh Tiến Chất Béo Thành Tiếng Anh | Glosbe
-
CHẤT BÉO - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Chất Béo In English - Glosbe Dictionary
-
CHẤT BÉO Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
CHẤT BÉO TRONG Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Từ điển Việt Anh "chất Béo" - Là Gì?
-
Chất Béo Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
-
Cách đọc Thành Phần Tiếng Anh Trong Thực Phẩm - IOE
-
Ý Nghĩa Của Lipid Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Chất Béo Tiếng Anh Là Gì ? Chất Béo Trans Có Nhiều Trong Thực ...
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'béo' Trong Tiếng Việt được Dịch Sang Tiếng Anh
-
Unsaturated Fat - Wiktionary Tiếng Việt
-
"Polyunsaturated Fat" Nghĩa Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Trong Tiếng Anh