Unsaturated Fat - Wiktionary Tiếng Việt
Có thể bạn quan tâm
Bước tới nội dung
Nội dung
chuyển sang thanh bên ẩn- Đầu
- Mục từ
- Thảo luận
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Các liên kết đến đây
- Thay đổi liên quan
- Tải lên tập tin
- Liên kết thường trực
- Thông tin trang
- Trích dẫn trang này
- Tạo URL rút gọn
- Tải mã QR
- Chuyển sang bộ phân tích cũ
- Tạo một quyển sách
- Tải dưới dạng PDF
- Bản in được
Tiếng Anh
Danh từ
unsaturated fat (số nhiềuunsaturated fats)
- Một chất béo hoặc dầu có nguồn gốc động vật hoặc thực vật có chứa một tỷ lệ cao các axit béo không bão hòa, thường là chất lỏng ở nhiệt độ phòng; một chế độ ăn uống với tỷ lệ chất béo không bão hòa nhiều hơn chất béo bão hòa được cho là góp phần hạ thấp lượng cholesterol trong máu.
- Một chất béo không bão hòa là một chất béo hoặc axit béo, trong đó có ít nhất một liên kết đôi trong chuỗi axit béo. Một chuỗi axit béo không bão hòa dạng đơn thể (chất béo không no đơn nguyên) nếu nó có chứa một liên kết đôi, và không bão hòa dạng đa thể nếu nó có chứa nhiều hơn một liên kết đôi.
Thuật ngữ liên quan
[sửa]- polyunsaturated fat
- saturated fat
- trans fat
- trans fatty acid
Dịch
- Tiếng Nga: ненасы́щенный жир (nenasýščennyj žir)
- Tiếng Phần Lan: tyydyttämätön rasva, tyydyttämättömät rasvat
- Tiếng Quan Thoại: 不飽和脂肪, 不饱和脂肪 (bùbǎohé zhīfáng)
- Tiếng Thụy Điển: omättat fett
- Mục từ tiếng Anh
- Danh từ/Không xác định ngôn ngữ
- Danh từ tiếng Anh
- Chất béo và dầu
- Danh từ tiếng Anh đếm được
- Hoá học hữu cơ
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ
Từ khóa » Các Chất Béo Trong Tiếng Anh
-
Phép Tịnh Tiến Chất Béo Thành Tiếng Anh | Glosbe
-
Chất Béo Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
CHẤT BÉO - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Chất Béo In English - Glosbe Dictionary
-
CHẤT BÉO Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
CHẤT BÉO TRONG Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Từ điển Việt Anh "chất Béo" - Là Gì?
-
Chất Béo Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
-
Cách đọc Thành Phần Tiếng Anh Trong Thực Phẩm - IOE
-
Ý Nghĩa Của Lipid Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Chất Béo Tiếng Anh Là Gì ? Chất Béo Trans Có Nhiều Trong Thực ...
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'béo' Trong Tiếng Việt được Dịch Sang Tiếng Anh
-
"Polyunsaturated Fat" Nghĩa Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Trong Tiếng Anh