CHẤT BÉO TRONG Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
Có thể bạn quan tâm
CHẤT BÉO TRONG Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch Schất béo trong
Ví dụ về việc sử dụng Chất béo trong trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Combinations with other parts of speechSử dụng với tính từSử dụng với động từgiảm béomất chất béohàm lượng chất béolưu trữ chất béogiảm chất béođốt chất béothành chất béoăn chất béothêm chất béochất béo thành HơnSử dụng với danh từchất béobéo phì lượng chất béoloại chất béochất béo trans chất béo tốt gram chất béochất béo bụng nguồn chất béochất béo sữa Hơn
Tôi đã giảm 10 pound chất béo trong chương trình, nhưng đã giảm gần ba kích cỡ.
Tuy nhiên, những nghiên cứu này đã quan sát chế độ ăn nhiều chất béo trong thời gian dài, thay vì trước khi tập luyện.Xem thêm
chất béo trong cơ thểbody fatchất béo trong máublood fatblood lipidsblood fatsvitamin tan trong chất béofat-soluble vitaminfat-soluble vitaminschất béo trong khifat whilehòa tan trong chất béofat-solublefat solublechất béo trong đófat in itchất béo trong thực phẩmfat in foodschất béo trong dầu dừaof the fat in coconut oilchất béo trong chế độ ăn kiêngdietary fatchất béo trong cơ thể của bạnfat in your bodyTừng chữ dịch
chấtdanh từsubstanceagentqualitymatterchấttính từphysicalbéotính từfattyfatbéoBBWbéođộng từfatteningbéodanh từfatstronggiới từinduringwithinoftrongtính từinner STừ đồng nghĩa của Chất béo trong
mỡ trongTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3
English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension Từ khóa » Các Chất Béo Trong Tiếng Anh
-
Phép Tịnh Tiến Chất Béo Thành Tiếng Anh | Glosbe
-
Chất Béo Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
CHẤT BÉO - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Chất Béo In English - Glosbe Dictionary
-
CHẤT BÉO Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Từ điển Việt Anh "chất Béo" - Là Gì?
-
Chất Béo Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
-
Cách đọc Thành Phần Tiếng Anh Trong Thực Phẩm - IOE
-
Ý Nghĩa Của Lipid Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Chất Béo Tiếng Anh Là Gì ? Chất Béo Trans Có Nhiều Trong Thực ...
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'béo' Trong Tiếng Việt được Dịch Sang Tiếng Anh
-
Unsaturated Fat - Wiktionary Tiếng Việt
-
"Polyunsaturated Fat" Nghĩa Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Trong Tiếng Anh