CHẤT BÉO Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
Có thể bạn quan tâm
CHẤT BÉO Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch STính từDanh từchất béo
Ví dụ về việc sử dụng Chất béo trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Combinations with other parts of speechSử dụng với tính từSử dụng với động từgiảm béomất chất béohàm lượng chất béolưu trữ chất béogiảm chất béođốt chất béothành chất béoăn chất béothêm chất béochất béo thành HơnSử dụng với danh từchất béobéo phì lượng chất béoloại chất béochất béo trans chất béo tốt gram chất béochất béo bụng nguồn chất béochất béo sữa Hơn
Chuyện gì sẽ xảy ra khi bạn ăn chất béo?
Liên tục lo lắng hay phàn nàn về việc chất béo.Xem thêm
ít chất béolow-fatless fatlittle fatlower-fatlượng chất béoamount of fatfat intakefat massmất chất béofat lossloại chất béotype of fattypes of fatschất béo transtrans fattrans fatstrans-fatsgiàu chất béohigh-fatfat-richfull-fatchất béo làfat ischất béo đượcfat ischất béo tốtgood fatgood fatsgram chất béogram of fatgiảm chất béoreduce fatfat reductionreduced-fatđốt chất béofat burningfat burnerfat-burningchất béo bụngbelly fatabdominal fatthành chất béointo fatTừng chữ dịch
chấtdanh từsubstanceagentqualitymatterchấttính từphysicalbéotính từfattyfatbéoBBWbéođộng từfatteningbéodanh từfats STừ đồng nghĩa của Chất béo
mỡ fat lipid mập fatty lipitTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3
English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension Từ khóa » Các Chất Béo Trong Tiếng Anh
-
Phép Tịnh Tiến Chất Béo Thành Tiếng Anh | Glosbe
-
Chất Béo Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
CHẤT BÉO - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Chất Béo In English - Glosbe Dictionary
-
CHẤT BÉO TRONG Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Từ điển Việt Anh "chất Béo" - Là Gì?
-
Chất Béo Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
-
Cách đọc Thành Phần Tiếng Anh Trong Thực Phẩm - IOE
-
Ý Nghĩa Của Lipid Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Chất Béo Tiếng Anh Là Gì ? Chất Béo Trans Có Nhiều Trong Thực ...
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'béo' Trong Tiếng Việt được Dịch Sang Tiếng Anh
-
Unsaturated Fat - Wiktionary Tiếng Việt
-
"Polyunsaturated Fat" Nghĩa Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Trong Tiếng Anh