Course Trong Tiếng Tiếng Việt - Tiếng Anh-Tiếng Việt | Glosbe

Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Phép dịch "course" thành Tiếng Việt

khóa học, món ăn, hướng là các bản dịch hàng đầu của "course" thành Tiếng Việt.

course verb noun adverb ngữ pháp

A path, sequence, development, or evolution. [..]

+ Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • khóa học

    noun

    He received one of the highest grades in that course on business law.

    Anh ấy nhận được một trong những số điểm cao nhất của khóa học luật thương mại đó.

    GlosbeMT_RnD
  • món ăn

    My partner for the evening's the main course.

    Bạn gái hồi tối của tôi là món ăn chính.

    FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
  • hướng

    noun

    I have to prove that ship was deliberately sent off course.

    Tôi phải chứng minh cho bằng được con tàu ấy bị mất hướng có chủ đích.

    GlosbeMT_RnD
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • chiều hướng
    • tiến trình
    • khoá
    • lớp
    • chạy
    • dòng
    • chảy
    • diễn biến
    • dòng nước
    • giờ học
    • đường lối hành động
    • sân
    • đợt
    • loạt
    • con tuấn mã
    • con đường
    • cách cư sử
    • cách giải quyết
    • hàng gạch
    • hàng hướng
    • hàng đá
    • hướng bay
    • hướng chạy
    • kỳ hành kinh
    • ngựa chiến
    • quá trình diễn biến
    • sân chạy đua
    • săn đuổi
    • trường đua ngựa
    • tư cách
    • tất nhiên
    • vòng chạy đua
    • đường hướng
    • đường lối
    • đường đi
    • đạo đức
    • đồ
    • lộ trình
    • quá trình
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " course " sang Tiếng Việt

  • Glosbe Glosbe Translate
  • Google Google Translate

Hình ảnh có "course"

course course Thêm ví dụ Thêm

Bản dịch "course" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch

Biến cách Gốc từ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1M

Từ khóa » Dịch Từ Courses