Đồng Nghĩa Của Fairly - Idioms Proverbs
Có thể bạn quan tâm
- Từ điển đồng nghĩa
- Từ điển trái nghĩa
- Thành ngữ, tục ngữ
- Truyện tiếng Anh
- phó từ
- công bằng, không thiên vị; chính đáng; ngay thẳng, thẳng thắn, không gian lận
- khá, kha khá
- fairly good: khá tốt
- to play fairly well: chơi khá hay
- hoàn toàn thật sự
- to be fairly beside oneself: hoàn toàn, không tự kiềm chế được, hoàn toàn không tự chủ được, quýnh cả lên (vì mừng...)
- rõ ràng, rõ rệt
Phó từ
rather moderately reasonably somewhat comparatively relatively tolerably passably quitePhó từ
justly honestly impartially without favoritism fair and square equally equitably properly objectively legitimately deservedly honourably honorably without favor without fearPhó từ
prettyPhó từ
completely practically literally positively absolutely really accurately fully utterlyPhó từ
adequately kind of averagely enough more or less pretty well ratherish so-so some something sort ofTính từ
rather prettyTừ trái nghĩa của fairly
fairly Thành ngữ, tục ngữ
English Vocalbulary
Từ đồng nghĩa của fair hiring Từ đồng nghĩa của fair hiring practices Từ đồng nghĩa của fairies Từ đồng nghĩa của fairing Từ đồng nghĩa của fairish Từ đồng nghĩa của fairlead Từ đồng nghĩa của fairly good Từ đồng nghĩa của fairly well Từ đồng nghĩa của fair minded Từ đồng nghĩa của fair mindedly Từ đồng nghĩa của fair mindedness Từ đồng nghĩa của fairness An fairly synonym dictionary is a great resource for writers, students, and anyone looking to expand their vocabulary. It contains a list of words with similar meanings with fairly, allowing users to choose the best word for their specific context. Cùng học tiếng anh với từ điển Từ đồng nghĩa, cách dùng từ tương tự, Từ đồng nghĩa của fairlyHọc thêm
- 일본어-한국어 사전
- Japanese English Dictionary
- Korean English Dictionary
- English Learning Video
- Từ điển Từ đồng nghĩa
- Korean Vietnamese Dictionary
- Movie Subtitles
Copyright: Proverb ©
You are using AdblockOur website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.
Please consider supporting us by disabling your ad blocker.
I turned off AdblockTừ khóa » Nghĩa Của Từ Fairly Là Gì
-
Nghĩa Của Từ Fairly - Từ điển Anh - Việt
-
Ý Nghĩa Của Fairly Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
"fairly" Là Gì? Nghĩa Của Từ Fairly Trong Tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt
-
Fairly Nghĩa Là Gì?
-
Fairly Là Gì - Có Nghĩa Là Gì, Ý Nghĩa La Gi 2021
-
FAIRLY Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
Cách Dùng Các Trạng Từ Fairly, Quite, Rather Và Pretty - Học Tiếng Anh
-
Fairly Là Gì
-
Nghĩa Của Từ Fairly Là Gì ? Nghĩa Của Từ Fairly, Từ Fairly Là Gì
-
Fairly - Ebook Y Học - Y Khoa
-
Fairly Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Nghĩa Của Từ Fairly Là Gì
-
'fairly' Là Gì?, Từ điển Tiếng Anh