"fairly" Là Gì? Nghĩa Của Từ Fairly Trong Tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt
Có thể bạn quan tâm
Từ điển Anh Việt"fairly" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt
Tìm fairly
fairly /'feəli/- phó từ
- công bằng, không thiên vị; chính đáng; ngay thẳng, thẳng thắn, không gian lận
- khá, kha khá
- fairly good: khá tốt
- to play fairly well: chơi khá hay
- hoàn toàn thật sự
- to be fairly beside oneself: hoàn toàn, không tự kiềm chế được, hoàn toàn không tự chủ được, quýnh cả lên (vì mừng...)
- rõ ràng, rõ rệt
Word families (Nouns, Verbs, Adjectives, Adverbs): fairness, fair, unfair, fairly, unfairly
Xem thêm: reasonably, moderately, within reason, somewhat, middling, passably, fair, evenhandedly, fair, clean
Tra câu | Đọc báo tiếng Anh fairly
Từ điển WordNet
- to a moderately sufficient extent or degree; reasonably, moderately, within reason, somewhat, middling, passably
the shoes are priced reasonably
he is fairly clever with computers
they lived comfortably within reason
- without favoring one party, in a fair evenhanded manner; fair, evenhandedly
deal fairly with one another
- in conformity with the rules or laws and without fraud or cheating; fair, clean
they played fairly
adv.
English Synonym and Antonym Dictionary
ant.: partially unjustlyTừ khóa » Nghĩa Của Từ Fairly Là Gì
-
Nghĩa Của Từ Fairly - Từ điển Anh - Việt
-
Ý Nghĩa Của Fairly Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Fairly Nghĩa Là Gì?
-
Fairly Là Gì - Có Nghĩa Là Gì, Ý Nghĩa La Gi 2021
-
FAIRLY Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
Cách Dùng Các Trạng Từ Fairly, Quite, Rather Và Pretty - Học Tiếng Anh
-
Fairly Là Gì
-
Nghĩa Của Từ Fairly Là Gì ? Nghĩa Của Từ Fairly, Từ Fairly Là Gì
-
Fairly - Ebook Y Học - Y Khoa
-
Fairly Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Nghĩa Của Từ Fairly Là Gì
-
'fairly' Là Gì?, Từ điển Tiếng Anh
-
Đồng Nghĩa Của Fairly - Idioms Proverbs