Fairly Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
Có thể bạn quan tâm
Thông tin thuật ngữ fairly tiếng Anh
Từ điển Anh Việt | fairly (phát âm có thể chưa chuẩn) |
Hình ảnh cho thuật ngữ fairlyBạn đang chọn từ điển Anh-Việt, hãy nhập từ khóa để tra. Anh-Việt Thuật Ngữ Tiếng Anh Việt-Việt Thành Ngữ Việt Nam Việt-Trung Trung-Việt Chữ Nôm Hán-Việt Việt-Hàn Hàn-Việt Việt-Nhật Nhật-Việt Việt-Pháp Pháp-Việt Việt-Nga Nga-Việt Việt-Đức Đức-Việt Việt-Thái Thái-Việt Việt-Lào Lào-Việt Việt-Khmer Khmer-Việt Việt-Đài Tây Ban Nha-Việt Đan Mạch-Việt Ả Rập-Việt Hà Lan-Việt Bồ Đào Nha-Việt Ý-Việt Malaysia-Việt Séc-Việt Thổ Nhĩ Kỳ-Việt Thụy Điển-Việt Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa Từ điển Luật Học Từ Mới | |
| Chủ đề | Chủ đề Tiếng Anh chuyên ngành |
Định nghĩa - Khái niệm
fairly tiếng Anh?
Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ fairly trong tiếng Anh. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ fairly tiếng Anh nghĩa là gì.
fairly /'feəli/* phó từ- công bằng, không thiên vị; chính đáng; ngay thẳng, thẳng thắn, không gian lận- khá, kha khá=fairly good+ khá tốt=to play fairly well+ chơi khá hay- hoàn toàn thật sự=to be fairly beside oneself+ hoàn toàn, không tự kiềm chế được, hoàn toàn không tự chủ được, quýnh cả lên (vì mừng...)- rõ ràng, rõ rệt
Thuật ngữ liên quan tới fairly
- extremum tiếng Anh là gì?
- whoremasters tiếng Anh là gì?
- niche tiếng Anh là gì?
- mountant tiếng Anh là gì?
- face-plate tiếng Anh là gì?
- autolysin tiếng Anh là gì?
- regurgitant tiếng Anh là gì?
- ecologies tiếng Anh là gì?
- jurors tiếng Anh là gì?
- lettermen tiếng Anh là gì?
- gun-barrel tiếng Anh là gì?
- stepping-stone tiếng Anh là gì?
- primness tiếng Anh là gì?
- vermiculites tiếng Anh là gì?
- unexcited tiếng Anh là gì?
Tóm lại nội dung ý nghĩa của fairly trong tiếng Anh
fairly có nghĩa là: fairly /'feəli/* phó từ- công bằng, không thiên vị; chính đáng; ngay thẳng, thẳng thắn, không gian lận- khá, kha khá=fairly good+ khá tốt=to play fairly well+ chơi khá hay- hoàn toàn thật sự=to be fairly beside oneself+ hoàn toàn, không tự kiềm chế được, hoàn toàn không tự chủ được, quýnh cả lên (vì mừng...)- rõ ràng, rõ rệt
Đây là cách dùng fairly tiếng Anh. Đây là một thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Anh
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ fairly tiếng Anh là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới. Bạn có thể xem từ điển Anh Việt cho người nước ngoài với tên Enlish Vietnamese Dictionary tại đây.
Từ điển Việt Anh
fairly /'feəli/* phó từ- công bằng tiếng Anh là gì? không thiên vị tiếng Anh là gì? chính đáng tiếng Anh là gì? ngay thẳng tiếng Anh là gì? thẳng thắn tiếng Anh là gì? không gian lận- khá tiếng Anh là gì? kha khá=fairly good+ khá tốt=to play fairly well+ chơi khá hay- hoàn toàn thật sự=to be fairly beside oneself+ hoàn toàn tiếng Anh là gì? không tự kiềm chế được tiếng Anh là gì? hoàn toàn không tự chủ được tiếng Anh là gì? quýnh cả lên (vì mừng...)- rõ ràng tiếng Anh là gì? rõ rệt
Từ khóa » Nghĩa Của Từ Fairly Là Gì
-
Nghĩa Của Từ Fairly - Từ điển Anh - Việt
-
Ý Nghĩa Của Fairly Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
"fairly" Là Gì? Nghĩa Của Từ Fairly Trong Tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt
-
Fairly Nghĩa Là Gì?
-
Fairly Là Gì - Có Nghĩa Là Gì, Ý Nghĩa La Gi 2021
-
FAIRLY Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
Cách Dùng Các Trạng Từ Fairly, Quite, Rather Và Pretty - Học Tiếng Anh
-
Fairly Là Gì
-
Nghĩa Của Từ Fairly Là Gì ? Nghĩa Của Từ Fairly, Từ Fairly Là Gì
-
Fairly - Ebook Y Học - Y Khoa
-
Nghĩa Của Từ Fairly Là Gì
-
'fairly' Là Gì?, Từ điển Tiếng Anh
-
Đồng Nghĩa Của Fairly - Idioms Proverbs
fairly (phát âm có thể chưa chuẩn)