Đồng Nghĩa Của Toast - Idioms Proverbs
- Từ điển đồng nghĩa
- Từ điển trái nghĩa
- Thành ngữ, tục ngữ
- Truyện tiếng Anh
- danh từ
- bánh mì nướng
- as warm as a toast
- (từ lóng) hoàn toàn định đoạt số phận ai
- động từ
- nướng
- sưởi ấm (chân tay...)
- danh từ
- chén rượu chúc mừng
- to give a toast: chuốc rượu mừng, nâng cốc chúc mừng
- người được nâng cốc chúc mừng
- chén rượu chúc mừng
- ngoại động từ
- chuốc rượu mừng, nâng cốc chúc mừng
Some examples of word usage: toast
1. I like my toast with butter and jam for breakfast. Tôi thích ăn bánh mì nướng với bơ và mứt cho bữa sáng. 2. The best man gave a toast to the newlyweds at the wedding reception. Người đàn ông tốt nhất đã chúc mừng cặp đôi mới cưới tại tiệc chiêu đãi sau lễ cưới. 3. She raised her glass of champagne for a toast to celebrate her promotion. Cô ấy nâng cốc rượu sâm banh để chúc mừng việc thăng chức của mình. 4. The toast was burnt because I left it in the toaster for too long. Bánh mì nướng bị cháy vì tôi để nó trong máy nướng lâu quá. 5. He made a heartfelt toast to honor his late grandfather during the family gathering. Anh ấy đã tạo ra một lời chúc chân thành để tưởng nhớ ông nội đã qua đời trong buổi tụ tập gia đình. 6. The toast at the restaurant was served with a side of soup. Bánh mì nướng ở nhà hàng được phục vụ cùng với một bát súp. Từ đồng nghĩa của toastTính từ
hazel sorrel umber henna cocoa brown toaster terra cotta khaki chestnut mahogany puce duster bister copper russet fawner sepia terracotta ochre chocolate burnt sienna cinnamon snuff-coloredĐộng từ
grill brown crisp heat cook colour color dry roast warm parchĐộng từ
warm up heat up bakeĐộng từ
drink to pledge salute drink the health ofDanh từ
toasted bread grilled bread browned bread heated bread breadDanh từ
salute tribute pledge health acknowledgment celebration ceremony commemoration compliment down drink honor honour proposal sentiment shingle thanksgivingDanh từ
darling favourite favorite delight sweetheartTừ trái nghĩa của toast
toast Thành ngữ, tục ngữ
English Vocalbulary
Từ đồng nghĩa của to and fro Từ đồng nghĩa của to and fro Từ đồng nghĩa của to an excessive degree Từ đồng nghĩa của to any further extent Từ đồng nghĩa của to a sickening degree Từ đồng nghĩa của to a smaller extent Từ đồng nghĩa của toasted Từ đồng nghĩa của toasted bread Từ đồng nghĩa của toaster Từ đồng nghĩa của toaster oven Từ đồng nghĩa của toasting An toast synonym dictionary is a great resource for writers, students, and anyone looking to expand their vocabulary. It contains a list of words with similar meanings with toast, allowing users to choose the best word for their specific context. Cùng học tiếng anh với từ điển Từ đồng nghĩa, cách dùng từ tương tự, Từ đồng nghĩa của toastHọc thêm
- 일본어-한국어 사전
- Japanese English Dictionary
- Korean English Dictionary
- English Learning Video
- Từ điển Từ đồng nghĩa
- Korean Vietnamese Dictionary
- Movie Subtitles
Copyright: Proverb ©
You are using AdblockOur website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.
Please consider supporting us by disabling your ad blocker.
I turned off AdblockTừ khóa » Toasting Là Gì
-
Bánh Mì Nướng
-
Nghĩa Của Từ Toasting, Từ Toasting Là Gì? (từ điển Anh-Việt)
-
Toasting Là Gì, Nghĩa Của Từ Toasting | Từ điển Anh - Việt
-
Toasting
-
Toasting Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Ý Nghĩa Của Toast Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Toasting Nghĩa Là Gì?
-
Nghĩa Của Từ Toast - Từ điển Anh - Việt
-
Toasting Là Gì? | Từ điển Anh Việt - Tummosoft
-
Từ điển Anh Việt "toasting" - Là Gì?
-
Toasting - Ebook Y Học - Y Khoa
-
Nghĩa Của Từ Toasting Là Gì
-
'toasting' Là Gì?, Từ điển Anh - Việt - Dictionary ()
-
Toast Là Gì? Các Loại Bánh Toast Phổ Biến Hiện Nay
-
BE TOASTED Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
Toast Là Gì | Từ Điển Anh Việt EzyDict
-
Toast Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
"I'm Toast " Có Nghĩa Là Gì? - Câu Hỏi Về Tiếng Anh (Mỹ) | HiNative
-
Toast Là Gì
-
THUẬT NGỮ TIẾNG ANH TRONG TỔ CHỨC SỰ KIỆN