Gate Trong Tiếng Tiếng Việt - Tiếng Anh-Tiếng Việt | Glosbe

Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Phép dịch "gate" thành Tiếng Việt

cổng, cửa, van là các bản dịch hàng đầu của "gate" thành Tiếng Việt.

gate verb noun ngữ pháp

To keep something inside by means of a closed gate. [..]

+ Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • cổng

    noun

    door-like structure outside

    The dog kept barking at me at the gate and kept me from coming in.

    Con chó cứ sủa tôi ngay ở cổng và không cho tôi vào.

    en.wiktionary2016
  • cửa

    noun

    A moveable barrier that can be closed or open to control access to a building, a car, an area, etc. [..]

    The crowd poured out through the gate.

    Đám đông tràn qua cửa.

    omegawiki.org
  • van

    verb noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • ngõ
    • xuppap
    • đèo
    • ba ri e
    • ba-ri-e
    • chướng ngại vật
    • hàng rào
    • phạt
    • cửa cống
    • cửa van
    • cửa đập
    • hàng rào chắn
    • hẽm núi
    • sơ đồ trùng
    • tiền mua vé
    • tấm ván che
    • ván chân
    • xung mở
    • Cổng
    • khẩu
    • Cửa van
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " gate " sang Tiếng Việt

  • Glosbe Glosbe Translate
  • Google Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Gate proper

A town in Oklahoma.

+ Thêm bản dịch Thêm

"Gate" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Gate trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "gate"

cửa cửa gate gate gate gate gate gate Thêm ví dụ Thêm

Bản dịch "gate" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch

Biến cách Gốc từ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1M

Từ khóa » Từ Gate Trong Tiếng Anh Có Nghĩa Là Gì