Mental Ability Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
Có thể bạn quan tâm
- englishsticky.com
- Từ điển Anh Việt
- Từ điển Việt Anh
Từ điển Anh Anh - Wordnet
mental ability
Similar:
capacity: the power to learn or retain knowledge; in law, the ability to understand the facts and significance of your behavior
Antonyms: incapacity



Từ liên quan- mental
- mentally
- mentalism
- mentality
- mental age
- mental case
- mental home
- mental note
- mental test
- mental work
- mental block
- mental image
- mental power
- mental state
- mentally ill
- mental energy
- mental health
- mental labour
- mental object
- mental strain
- mental worker
- mental ability
- mental allergy
- mental anguish
- mental balance
- mental disease
- mental faculty
- mental hygiene
- mental illness
- mental imagery
- mental lexicon
- mental picture
- mental process
- mental testing
- mental attitude
- mental capacity
- mental disorder
- mental hospital
- mental medicine
- mental strength
- mental condition
- mental confusion
- mental dexterity
- mental mechanism
- mental pathology
- mental quickness
- mental rejection
- mental soundness
- mental synthesis
- mental aberration
- Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm, sử dụng phím mũi tên lên [ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý. Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
- Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Nhấp chuột vào từ muốn xem.
- Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý, khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.
Từ khóa » Trái Nghĩa Với Mentally
-
Trái Nghĩa Của Mentally - Idioms Proverbs
-
Trái Nghĩa Của Mental - Idioms Proverbs
-
Trái Nghĩa Của Mentally - Từ đồng Nghĩa
-
Nghĩa Của Từ Mental - Từ điển Anh - Việt
-
Ý Nghĩa Của Mentally Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Brainy - Từ Điển Từ Đồng Nghĩa Tiếng Anh Cambridge Với Các Từ ...
-
Các Cụm Từ đồng Nghĩa Và Trái Nghĩa Của Các Từ Sau - Lazi
-
Mentally Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Thiểu Năng Trí Tuệ – Wikipedia Tiếng Việt
-
Mentally Trong Tiếng Việt, Dịch, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
MENTALLY AND PHYSICALLY Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch
-
465 Câu Trắc Nghiệm Từ đồng Nghĩa Và Trái Nghĩa - Tài Liệu Text - 123doc
-
60 TỪ TRÁI NGHĨA THÔNG DỤNG NHẤT TRONG TIẾNG ANH ...