Mental Ability Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky

  • englishsticky.com
  • Từ điển Anh Việt
  • Từ điển Việt Anh
mental ability nghĩa là gì trong Tiếng Việt?mental ability nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm mental ability giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của mental ability.

Từ điển Anh Anh - Wordnet

  • mental ability

    Similar:

    capacity: the power to learn or retain knowledge; in law, the ability to understand the facts and significance of your behavior

    Antonyms: incapacity

Chưa có Tiếng Việt cho từ này, bạn vui lòng tham khảo bản Tiếng Anh. Đóng góp nội dung vui lòng gửi đến [email protected] (chúng tôi sẽ có một phần quà nhỏ dành cho bạn).Học từ vựng tiếng anh: iconEnbrai: Học từ vựng Tiếng Anh9,0 MBHọc từ mới mỗi ngày, luyện nghe, ôn tập và kiểm tra.Học từ vựng tiếng anh: tải trên google playHọc từ vựng tiếng anh: qrcode google playTừ điển anh việt: iconTừ điển Anh Việt offline39 MBTích hợp từ điển Anh Việt, Anh Anh và Việt Anh với tổng cộng 590.000 từ.Từ điển anh việt: tải trên google playTừ điển anh việt: qrcode google playTừ liên quan
  • mental
  • mentally
  • mentalism
  • mentality
  • mental age
  • mental case
  • mental home
  • mental note
  • mental test
  • mental work
  • mental block
  • mental image
  • mental power
  • mental state
  • mentally ill
  • mental energy
  • mental health
  • mental labour
  • mental object
  • mental strain
  • mental worker
  • mental ability
  • mental allergy
  • mental anguish
  • mental balance
  • mental disease
  • mental faculty
  • mental hygiene
  • mental illness
  • mental imagery
  • mental lexicon
  • mental picture
  • mental process
  • mental testing
  • mental attitude
  • mental capacity
  • mental disorder
  • mental hospital
  • mental medicine
  • mental strength
  • mental condition
  • mental confusion
  • mental dexterity
  • mental mechanism
  • mental pathology
  • mental quickness
  • mental rejection
  • mental soundness
  • mental synthesis
  • mental aberration
Hướng dẫn cách tra cứuSử dụng phím tắt
  • Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.
  • Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
  • Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm, sử dụng phím mũi tên lên [ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý. Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
Sử dụng chuột
  • Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.
  • Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
  • Nhấp chuột vào từ muốn xem.
Lưu ý
  • Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý, khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.

Từ khóa » Trái Nghĩa Với Mentally