Nghĩa Của Từ Mental - Từ điển Anh - Việt
Có thể bạn quan tâm
Từ ngày 06/12/2011 Tra từ sử dụng VietId đăng nhập. Công cụ cá nhân
- Tratu Mobile
- Plugin Firefox
- Forum Soha Tra Từ
- Thay đổi gần đây
- Trang đặc biệt
- Bộ gõ
- Đăng nhập
- Đăng ký
-
/'mentl/
Thông dụng
Tính từ
(y học) (thuộc) cằm
(thuộc) tâm thần, (thuộc) tinh thần
a mental patient người mắc bệnh tâm thần mental illness bệnh tâm thần an enormous mental effort một cố gắng tột bậc về tinh thần(thuộc) trí tuệ, (thuộc) trí óc
the mental powers năng lực trí tuệ to make a mental note of something ghi nhớ điều gìMất trí
Chuyên ngành
Toán & tin
tính nhẩm
mental calculation phép tính nhẩmY học
thuộc tinh thần,tâm thần
Kỹ thuật chung
tinh thần
mental impairment sa sút tinh thầnCác từ liên quan
Từ đồng nghĩa
adjective
brainy * , cerebral , clairvoyant , deep , heavy , ideological , imaginative , immaterial , inner , intellective , intellectual , mysterious , phrenic , psychic , psychical , psychological , rational , reasoning , spiritual , subconscious , subjective , subliminal , telepathic , thinking , thoughtful , unreal , deranged , disturbed , fruity , loco , lunatic , mad , maniac , mentally ill , mindless , non compos mentis , nuts * , nutsy , psychiatric , psychotic , unbalanced , unstable , appercipient , cognitive , conceptual , crazed , insane , intelligent , mentalistic , metaphysical , mind , noologicalTừ trái nghĩa
adjective
body , physical , balanced , sane Lấy từ « http://tratu.soha.vn/dict/en_vn/Mental »Từ điển: Thông dụng | Toán & tin | Y học | Kỹ thuật chung
tác giả
mèo mắc ma, Admin, KyoRin, Khách Tìm thêm với Google.com : NHÀ TÀI TRỢ - Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi và trả lời. EN VN
| Bạn còn lại 350 ký tự. |
Từ khóa » Trái Nghĩa Với Mentally
-
Trái Nghĩa Của Mentally - Idioms Proverbs
-
Trái Nghĩa Của Mental - Idioms Proverbs
-
Trái Nghĩa Của Mentally - Từ đồng Nghĩa
-
Ý Nghĩa Của Mentally Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Brainy - Từ Điển Từ Đồng Nghĩa Tiếng Anh Cambridge Với Các Từ ...
-
Các Cụm Từ đồng Nghĩa Và Trái Nghĩa Của Các Từ Sau - Lazi
-
Mental Ability Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
Mentally Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Thiểu Năng Trí Tuệ – Wikipedia Tiếng Việt
-
Mentally Trong Tiếng Việt, Dịch, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
MENTALLY AND PHYSICALLY Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch
-
465 Câu Trắc Nghiệm Từ đồng Nghĩa Và Trái Nghĩa - Tài Liệu Text - 123doc
-
60 TỪ TRÁI NGHĨA THÔNG DỤNG NHẤT TRONG TIẾNG ANH ...