Nghĩa Của Từ Prepare - Từ điển Anh - Việt - Tra Từ
Có thể bạn quan tâm
Từ ngày 06/12/2011 Tra từ sử dụng VietId đăng nhập. Công cụ cá nhân
- Tratu Mobile
- Plugin Firefox
- Forum Soha Tra Từ
- Thay đổi gần đây
- Trang đặc biệt
- Bộ gõ
- Đăng nhập
- Đăng ký
-
/pri´peə/
Thông dụng
Ngoại động từ
Sửa soạn, sắm sửa, chuẩn bị; sẵn sàng
Soạn (bài); chuẩn bị cho (cái gì)
Điều chế, pha chế (thuốc); làm, dọn, nấu (cơm, thức ăn)
(nghĩa bóng) chuẩn bị tư tưởng cho (ai, để nghe một tin gì...)
he was hardly prepared for this sad news (to hear this sad news) anh ta hầu như không được chuẩn bị tư tưởng gì để nghe tin buồn nàyNội động từ
( + for) sửa soạn, sắm sửa, chuẩn bị
to prepare for an exam chuẩn bị thi to prepare for a journey chuẩn bị cho một cuộc hành trình prepare somebody for something làm cho ai phải chờ đợi cái gì (nhất là cái gì khó chịu)Cấu trúc từ
be prepared to do something
sẵn sàng; vui lòng (làm gì)prepare the ground (for something)
đặt nền móng dọn đườngCác từ liên quan
Từ đồng nghĩa
verb
adapt , adjust , anticipate , appoint , arrange , assemble , brace , build up , coach , concoct , construct , contrive , cook , develop , dispose , draw up , endow , equip , fabricate , fashion , fill in , fit , fit out , fix , form , formulate , fortify , furnish , gird , groom , lay the groundwork , make , make provision , make up , outfit , perfect , plan , practice , prime , produce , provide , put in order , put together , qualify , ready , settle , smooth the way , steel * , strengthen , supply , train , turn out , warm up , lay out , schedule , work out , address , alert , arm , braced , condition , devise , draft , edit , finished , frame , instruct , pave , process , rehearseTừ trái nghĩa
verb
disorganize , ignore , neglect Lấy từ « http://tratu.soha.vn/dict/en_vn/Prepare »Từ điển: Thông dụng
tác giả
K&G, Admin, Luong Nguy Hien, Le Vo Son Quan, ngoc hung, Khách Tìm thêm với Google.com : NHÀ TÀI TRỢ - Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi và trả lời. EN VN
| Bạn còn lại 350 ký tự. |
Từ khóa » Từ đồng Nghĩa Của Preparing
-
Đồng Nghĩa Của Prepare - Idioms Proverbs
-
Đồng Nghĩa Của Preparing - Idioms Proverbs
-
Ý Nghĩa Của Prepare Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Ý Nghĩa Của Preparing Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Nghĩa Của Prepare - Từ đồng Nghĩa
-
Trái Nghĩa Của Prepares - Từ đồng Nghĩa
-
PREPARE - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Nghĩa Của Từ : Preparing | Vietnamese Translation
-
Từ điển Anh Việt "prepare" - Là Gì?
-
Preparing Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Preparation Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
PREPARE: Định Nghĩa, Cấu Trúc Và Cách Dùng Trong Tiếng Anh
-
Nghĩa Của Từ Preparation - Là Gì - Có Nghĩa Là Gì, Ý Nghĩa La Gi
-
Preparation Là Gì