Nghĩa Của Từ Visual - Từ điển Anh - Việt - Tra Từ
Có thể bạn quan tâm
Từ ngày 06/12/2011 Tra từ sử dụng VietId đăng nhập. Công cụ cá nhân
- Tratu Mobile
- Plugin Firefox
- Forum Soha Tra Từ
- Thay đổi gần đây
- Trang đặc biệt
- Bộ gõ
- Đăng nhập
- Đăng ký
-
/ˈvɪʒuəl/
Thông dụng
Tính từ
(thuộc) thị giác, có liên quan đến thị giác; (thuộc) sự nhìn, dùng cho mắt nhìn
visual nerve dây thần kinh thị giác a good visual memory một trí nhớ tốt qua thị giác (tức là khả năng nhớ những gì mình thấy)Chuyên ngành
Cơ - Điện tử
(adj) (thuộc) thị giác, nhìn
Toán & tin
trực quan
VDT (visualdisplay terminal) đầu cuối hiển thị trực quan visual aid đồ dùng giảng dạy trực quan (tranh vẽ, phim ảnh …) visual cue dấu hiệu trực quan visual editor bộ soạn thảo trực quan visual editor trình soạn thảo trực quan Visual Impact tác động trực quan visual interface giao diện trực quan visual language ngôn ngữ trực quan visual programming sự lập trình trực quan visual programming environment môi trường lập trình trực quan visual programming language (VPL) ngôn ngữ lập trình trực quan VPL (visualprogramming language) ngôn ngữ lập trình trực quanXây dựng
thuộc về thị giác
Kỹ thuật chung
thị giác
visual angle góc thị giác visual memory trí nhớ thị giác visual purple sắc tia thị giác visual receptor thụ thể thị giácCác từ liên quan
Từ đồng nghĩa
adjective
beheld , discernible , imaged , observable , observed , ocular , optic , optical , perceptible , seeable , seen , viewable , viewed , visible , visional , perceivable , chart , picture Lấy từ « http://tratu.soha.vn/dict/en_vn/Visual »Từ điển: Thông dụng | Toán & tin | Xây dựng | Kỹ thuật chung | Cơ - Điện tử
tác giả
Admin, Đặng Bảo Lâm, Ivy, Trang , Khách Tìm thêm với Google.com : NHÀ TÀI TRỢ - Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi và trả lời. EN VN
| Bạn còn lại 350 ký tự. |
Từ khóa » Từ đồng Nghĩa Của Visual
-
Đồng Nghĩa Của Visual - Idioms Proverbs
-
Ý Nghĩa Của Visual Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Đồng Nghĩa Của Visuals - Từ đồng Nghĩa - Đồng Nghĩa Của Silly
-
Trái Nghĩa Của Visual - Từ đồng Nghĩa
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'visual' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Visual Sense Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
Visual Là Gì? Ý Nghĩa Của Visual Trong Tiếng Anh Và ứng Dụng
-
Visual
-
Nghĩa Của Từ : Visual | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch ...
-
16 Website Giúp Bạn Nạp Từ Vựng Thật Hiệu Quả - Impactus
-
Visual: Trong Tiếng Việt, Bản Dịch, Nghĩa, Từ đồng Nghĩa, Nghe, Viết ...
-
Visual - Từ điển Số
-
Visual Information
-
Visual Là Gì? Ý Nghĩa Của Vai Trò Visual Trong Các Nhóm Nhạc Kpop