Nghĩa Của Từ : Visual | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch ...
Có thể bạn quan tâm
EngToViet.com | English to Vietnamese Translation
English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English English to VietnameseSearch Query: visual Best translation match:
Probably related with:
May be synonymous with:
May related with:
English Word Index: A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English English to VietnameseSearch Query: visual Best translation match: | English | Vietnamese |
| visual | * tính từ - (thuộc sự) nhìn, (thuộc) thị giác =visual nerve+ dây thần kinh thị giác |
| English | Vietnamese |
| visual | bắt mắt ; bằng hình ảnh ; dõi ; dễ nhận biết ; dễ nhận thấy ; dễ nhận ; giác ; hoạ ; hình ; hình ảnh của chúng ; hình ảnh của ; hình ảnh ; họa ; liên lạc ; liên quan tới thị giác ; mắt ; mốc ; nhìn thấy ; nhìn thấy được ; nhìn ; quan thị giác ; rõ ; theo dõi ; thấy gì rồi ; thấy gì ; thấy mục tiêu ; thấy rồi ; thấy ; thấy đối tượng chưa ; thị giác trong ; thị giác ; thị ; trực quan này ; trực quan ; tầm nhìn ; về hình ảnh ; ảnh ; ảo ; |
| visual | bắt mắt ; bằng hình ảnh ; dõi ; dễ nhận biết ; dễ nhận thấy ; dễ nhận ; giác ; hoạ ; hình ; hình ảnh của chúng ; hình ảnh của ; hình ảnh ; họa ; liên lạc ; liên quan tới thị giác ; mắt ; mốc ; nhìn thấy ; nhìn thấy được ; nhìn ; quan thị giác ; rõ ; theo dõi ; thấy gì rồi ; thấy gì ; thấy mục tiêu ; thấy rồi ; thấy ; thấy đối tượng chưa ; thị giác trong ; thị giác ; thị ; trực quan này ; trực quan ; tầm nhìn ; về hình ảnh ; ảnh ; ảo ; |
| English | English |
| visual; ocular; optic; optical | relating to or using sight |
| visual; ocular | visible |
| English | Vietnamese |
| audio-visual method | * danh từ - phương pháp nghe nhìn (để dạy tiếng...) |
| visualization | * danh từ - sự làm cho mắt trông thấy được - sự hình dung, sự mường tượng |
| visualize | * ngoại động từ - làm cho mắt trông thấy được - hình dung, mường tượng |
| visually | * phó từ - bằng mắt |
| audio-visual equipment | - (Tech) thiết bị thính thị |
| audio-visual recorder | - (Tech) máy ghi thính thị |
| audio-visual | - (Tech) thính thị, nghe nhìn |
| visual aid | * danh từ - phương tiện nhìn (tranh vẽ, phim ảnh dùng làm phương tiện giảng dạy) |
| visualisation | * danh từ - sự hình dung, sự mường tượng (vật không thấy trước mắt) |
| visuality | * danh từ - xem visual - sức nhìn xa, độ nhìn xa, tầm thấy được - sự hình dung, biểu tượng |
| visualizer | * danh từ - người quan sát, dụng cụ để quan sát - người hay tưởng tượng |
| visualness | - xem visual |
Vietnamese Word Index:A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: Tweet
Vietnamese Translator. English to Viet Dictionary and Translator. Tiếng Anh vào từ điển tiếng việt và phiên dịch. Formely VietDicts.com. © 2015-2026. All rights reserved. Terms & Privacy - SourcesTừ khóa » Từ đồng Nghĩa Của Visual
-
Đồng Nghĩa Của Visual - Idioms Proverbs
-
Ý Nghĩa Của Visual Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Nghĩa Của Từ Visual - Từ điển Anh - Việt - Tra Từ
-
Đồng Nghĩa Của Visuals - Từ đồng Nghĩa - Đồng Nghĩa Của Silly
-
Trái Nghĩa Của Visual - Từ đồng Nghĩa
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'visual' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Visual Sense Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
Visual Là Gì? Ý Nghĩa Của Visual Trong Tiếng Anh Và ứng Dụng
-
Visual
-
16 Website Giúp Bạn Nạp Từ Vựng Thật Hiệu Quả - Impactus
-
Visual: Trong Tiếng Việt, Bản Dịch, Nghĩa, Từ đồng Nghĩa, Nghe, Viết ...
-
Visual - Từ điển Số
-
Visual Information
-
Visual Là Gì? Ý Nghĩa Của Vai Trò Visual Trong Các Nhóm Nhạc Kpop