Rau Diếp Bằng Tiếng Pháp - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
laitue, salade là các bản dịch hàng đầu của "rau diếp" thành Tiếng Pháp.
rau diếp + Thêm bản dịch Thêm rau diếpTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Pháp
-
laitue
noun feminineVégétal vert à grandes feuilles (Lactuca sativa) communément mangé en salades, hamburgers et tacos. [..]
Chúng tôi đứng cạnh nhau và quan sát những cô hầu cắt rau diếp.
Nous étions là tous les deux, et regardions les sevantes couper les laitues
en.wiktionary.org -
salade
noun feminineVégétal vert à grandes feuilles (Lactuca sativa) communément mangé en salades, hamburgers et tacos.
Cổ gói mấy lá rau diếp trong cái khăn ăn.
Elle a enveloppe de la salade dans sa serviette de table.
omegawiki
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " rau diếp " sang Tiếng Pháp
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "rau diếp" có bản dịch thành Tiếng Pháp
- Chi Rau diếp Laitue
- rau diếp xoăn chicorée · endive
- cao rau diếp thridace
- rau diếp giòn chicon
- rau diếp hè batavia
- rau diếp ma scarole
- rau diếp dại laiteron
Bản dịch "rau diếp" thành Tiếng Pháp trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Từ Diếp Trong Tiếng Việt
-
Từ điển Tiếng Việt "diếp" - Là Gì?
-
'diếp' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt
-
Đặt Câu Với Từ "diếp"
-
Từ Diếp Là Gì - Tra Cứu Từ điển Tiếng Việt
-
Diếp Nghĩa Là Gì Trong Từ Hán Việt? - Từ điển Số
-
Rau Diếp Là Gì? Hiểu Thêm Văn Hóa Việt - Từ điển Tiếng Việt
-
Rau Diếp Ngồng – Wikipedia Tiếng Việt
-
Rau Diếp – Wikipedia Tiếng Việt
-
Chính Tả – Tuần 16 Trang 110, 111 Vở Bài Tập (SBT) Tiếng Việt 5 Tập 1
-
RAU DIẾP XOẮN - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Diếp Cá – Wikipedia Tiếng Việt - LIVESHAREWIKI
-
Dịp - Wiktionary Tiếng Việt
-
Rau Diếp Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ - StudyTiengAnh
-
Rau Diếp Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky