Ý Nghĩa Của Flashy Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
Có thể bạn quan tâm
- bravura
- check out phrasal verb
- chichi
- dressed
- exhibitionist
- exhibitionistic
- exhibitionistically
- flamboyance
- flamboyant
- gimmickry
- meretricious
- neg
- negging
- ostentation
- ostentatiously
- peacock
- peacocking
- showboating
- swanky
- zooty
Các từ liên quan
flashily flashiness (Định nghĩa của flashy từ Từ điển & Từ đồng nghĩa Cambridge dành cho Người học Nâng cao © Cambridge University Press)flashy | Từ điển Anh Mỹ
flashyadjective [ -er/-est only ] us /ˈflæʃ·i/ Add to word list Add to word list expensive or stylish, or brightly colored: He wears flashy clothes. (Định nghĩa của flashy từ Từ điển Học thuật Cambridge © Cambridge University Press) Phát âm của flashy là gì?Bản dịch của flashy
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) (因豔麗、巨大和昂貴而)顯眼的,俗豔的… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) (因艳丽、巨大和昂贵而)显眼的,俗艳的… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha llamativo, ostentoso, llamativo/iva [masculine-feminine]… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha espalhafatoso, espalhafatoso/-sa [masculine-feminine], chamativo/-va demais [masculine-feminine]… Xem thêm trong tiếng Việt hào nhoáng, loè xoè, sặc sỡ… Xem thêm trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trong tiếng Pháp trong tiếng Nhật in Dutch trong tiếng Séc trong tiếng Đan Mạch trong tiếng Indonesia trong tiếng Thái trong tiếng Ba Lan in Swedish trong tiếng Malay trong tiếng Đức trong tiếng Na Uy in Ukrainian parlak, şaşalı, pahalı… Xem thêm tape-à-l’œil, voyant/-ante, tapageur… Xem thêm 派手(はで)な… Xem thêm opzichtig… Xem thêm okázalý, ale laciný… Xem thêm prangende, blæret, oversmart… Xem thêm norak… Xem thêm ฉูดฉาด… Xem thêm krzykliwy, pretensjonalny… Xem thêm prålig, vräkig… Xem thêm menjolok mata… Xem thêm protzig… Xem thêm prangende, overlesset, smakløs… Xem thêm крикливий, зроблений без смаку… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịchTìm kiếm
flashmob flashpacker flashpacking flashpoint flashy flask flat flat back four flat broke phrase {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Từ của Ngày
be resigned to
If you are resigned to something unpleasant, you calmly accept that it will happen.
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
I need to ask you a favour: signalling what we are going to say
January 21, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
analogue bag January 19, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng AnhTiếng MỹBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh Adjective
- Tiếng Mỹ Adjective
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add flashy to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm flashy vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » Trái Nghĩa Với Flashy
-
Trái Nghĩa Của Flashy - Idioms Proverbs
-
Đồng Nghĩa Của Flashy - Idioms Proverbs
-
Nghĩa Của Từ Flashy - Từ điển Anh - Việt
-
Trái Nghĩa Của Flashy - Từ đồng Nghĩa
-
Flashy Là Gì, Nghĩa Của Từ Flashy | Từ điển Anh - Việt
-
Flashy Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
Chính Sách Tiếp Thị Liên Kết Flashy Afiliate
-
Flashy Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
40 Cặp Từ Trái Nghĩa Không Phải Ai Cũng Biết - Pasal
-
762 BÀI TẬP TÌM TỪ ĐỒNG NGHĨA, TRÁI NGHĨA MÔN TIẾNG ANH ...
-
Sau Arc Hiệp Hội Quái Vật, Flashy Flash Có Được Tăng Hạng Hay ...
-
FLASHY ONE Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch
-
Cụm Từ Low-key Nghĩa Là Gì? - TopLoigiai