Arrange Trong Tiếng Việt, Dịch, Câu Ví Dụ | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
sắp xếp, tổ chức, thu xếp là các bản dịch hàng đầu của "arrange" thành Tiếng Việt.
arrange verb ngữ phápTo set up, to organize, especially in a positive manner. [..]
+ Thêm bản dịch Thêm arrangeTừ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt
-
sắp xếp
verbto plan; to prepare in advance [..]
I think I can arrange that.
Tôi nghĩ tôi có thể sắp xếp việc đó.
FVDP Vietnamese-English Dictionary -
tổ chức
verb nounto plan; to prepare in advance [..]
A person who arranges a gathering should be interested in what?
Khi tổ chức một buổi họp mặt, chúng ta nên lưu ý đến điều gì?
en.wiktionary2016 -
thu xếp
verbI'll meet her anywhere, anywhere you would arrange.
Cháu sẽ gặp cô ấy ở bất cứ đâu, bất cứ nơi nào bác thu xếp được.
FVDP Vietnamese-English Dictionary
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- dàn xếp
- cải biên
- sắp đặt
- sắp
- xếp
- chuẩn bị
- soạn lại
- sửa soạn
- dàn
- dọn
- tém
- bài trí
- bày biện
- bố cục
- bố trí
- chuyển biên
- chỉnh hợp
- cất dọn
- hoà giải
- khu xử
- lắp ráp
- phiên chế
- phối trí
- thoả thuận
- xếp đặt
- đồng ý
- đính
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " arrange " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "arrange"
Bản dịch "arrange" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
Biến cách Gốc từ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Phát âm Từ Arrange
-
ARRANGE | Phát âm Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Arrange - Wiktionary Tiếng Việt
-
Cách Phát âm Và Dùng Từ Arrange - Thắng Phạm - YouTube
-
Cách Phát âm Arrange Trong Tiếng Anh - Forvo
-
Cách Phát âm Arranged Trong Tiếng Anh - Forvo
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'arrange' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Từ điển Anh Việt "arrange" - Là Gì?
-
Lang Kingdom Vietnam - HelloChao - Cách Phát âm Và Dùng Từ ...
-
Arranged Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Arrange
-
Arrange Nghĩa Là Gì
-
Arrange For Là Gì Và Cấu Trúc Cụm Từ Arrange For Trong Câu Tiếng Anh
-
Chọn Từ Có Phần Gạch Chân được Phát âm Khác.
-
Học Từ Arrange - Chủ đề Conferences | 600 Từ Vựng TOEIC