BOUGHT | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh Cambridge
Có thể bạn quan tâm
- acquirable
- acquire
- acquisition
- acquisitiveness
- bidding
- bidding war
- extravagance
- kick the tires idiom
- load up on something phrasal verb
- make a down payment on something
- misorder
- money-off
- purchasing power
- reimportation
- repurchase
- retail therapy
- ROBO
- ROPO
- slate
- splurge
Bạn cũng có thể tìm các từ liên quan, các cụm từ và từ đồng nghĩa trong các chủ đề này:
Believing (Định nghĩa của bought từ Từ điển & Từ đồng nghĩa Cambridge dành cho Người học Nâng cao © Cambridge University Press)bought | Từ điển Anh Mỹ
boughtus /bɔt/ Add to word list Add to word list past simple and past participle of buy (Định nghĩa của bought từ Từ điển Học thuật Cambridge © Cambridge University Press)Các ví dụ của bought
bought He considers the commodity bought by the capitalist to be the labor-power (and not the "labor"!). Từ Cambridge English Corpus I went to the sale, and bought it all. Từ Cambridge English Corpus I had bought a great many of his bills at a discount. Từ Cambridge English Corpus Large estates permanently confiscated from great delinquents and fractions of estates taken from lesser offenders could be bought by parliament's supporters. Từ Cambridge English Corpus However, these studies did not clearly distinguish between food prepared at home and food bought out. Từ Cambridge English Corpus In this paper we present an attempt to evaluate the force of infection in animals born or bought into such groups. Từ Cambridge English Corpus My parents' house is worth seven times what it was when they bought it because they haven't moved in 25 years. Từ Cambridge English Corpus All the cases reported eating coca de crema bought in the same bakery. Từ Cambridge English Corpus The household was the foremost destination for the consumer goods which were being bought at an increasing rate. Từ Cambridge English Corpus Thereafter, drugs are usually bought by regular customers at the premises of dealers that may be different from their domestic addresses. Từ Cambridge English Corpus Sixteen of the participants were homeowners (including several who had bought their houses from the council under the 'right to buy' scheme). Từ Cambridge English Corpus Currently, this lack is often compensated by using bought-in feedstuffs, which are high in essential amino acids. Từ Cambridge English Corpus Major results of these efforts are that speech recognisers and synthesisers can now be bought as off-the-shelf software. Từ Cambridge English Corpus He bought a large new house, where he would receive and enter tain increasing numbers of disciples, students, and fellow men of letters. Từ Cambridge English Corpus As a result, those who have since bought or inherited what was originally ' stolen ' land have no moral entitlement to it, legal titles notwithstanding. Từ Cambridge English Corpus Xem tất cả các ví dụ của bought Các quan điểm của các ví dụ không thể hiện quan điểm của các biên tập viên Cambridge Dictionary hoặc của Cambridge University Press hay của các nhà cấp phép. Phát âm của bought là gì?Bản dịch của bought
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) (buy 的過去式及過去分詞)… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) (buy 的过去式及过去分词)… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha pasado simple y participio pasado de "buy"… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha passado e particípio passado de "buy"… Xem thêm trong tiếng Nhật trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trong tiếng Ba Lan trong tiếng Catalan trong tiếng Hàn Quốc trong tiếng Ý “buy” の過去形、過去分詞形… Xem thêm satın almak' fiilinin geçmiş zaman hali… Xem thêm -… Xem thêm passat i participi passat de “buy”… Xem thêm “buy”의 과거, 과거 분사형… Xem thêm passato semplice e participio passato di “buy”… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịchTìm kiếm
boudoir bouffant bougainvillea bough bought bought deal bought ledger bought note bougie {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Thêm nghĩa của bought
- buy
- bought deal
- bought note
- bulk-buy
- bought ledger
- store-bought
- re-buy, at rebuy
- buy into something phrasal verb
- buy off someone phrasal verb
- buy out someone phrasal verb
- buy up something phrasal verb
- buy sth/sb out phrasal verb
- buy up sth phrasal verb
- buy into sth phrasal verb
- someone has bought it idiom
Từ của Ngày
throw in the towel
to stop trying to do something because you have realized that you cannot succeed
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
I need to ask you a favour: signalling what we are going to say
January 21, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
analogue bag January 19, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng AnhTiếng MỹVí dụBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh Verb
- Tiếng Mỹ
- Ví dụ
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add bought to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm bought vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » Bought Nghĩa Là Gì
-
"bought" Là Gì? Nghĩa Của Từ Bought Trong Tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt
-
Nghĩa Của Từ Bought - Từ điển Anh - Việt
-
Bought Trong Tiếng Việt, Dịch, Tiếng Anh - Từ điển Tiếng Việt - Glosbe
-
Bought Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Bought Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
Bought Nghĩa Là Gì ? | Từ Điển Anh Việt EzyDict
-
I BOUGHT Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
Bought Trong Tiếng Anh Là Gì - Hỏi - Đáp
-
Bought Nghĩa Là Gì?
-
HAVE BOUGHT Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch
-
Định Nghĩa, Cấu Trúc Và Cách Dùng "BUY" Trong Tiếng Anh - JES
-
Đồng Nghĩa Của Buying - Idioms Proverbs
-
Bought Nghĩa Là Gì | Từ điển Anh Việt
-
Bought Là Gì