Đồng Nghĩa Của Buying - Idioms Proverbs

Idioms Proverbs Toggle navigation
  • Từ điển đồng nghĩa
  • Từ điển trái nghĩa
  • Thành ngữ, tục ngữ
  • Truyện tiếng Anh
Từ đồng nghĩa Từ trái nghĩa Nghĩa là gì Thành ngữ, tục ngữ Nghĩa là gì: buying buy /bai/
  • (bất qui tắc) ngoại động từ bought
    • mua
    • (nghĩa bóng) trã bằng giá; đạt được, được (cái gì bằng một sự hy sinh nào đó)
    • mua chuộc, đút lót, hối lộ (ai)
    • to buy back
      • mua lại (cái gì mình đã bán đi)
    • to buy in
      • mua trữ
    • to buy in coal for the winter: mua trữ than cho mùa đông
    • mua lại đồ của mình với giá cao nhất (trong cuộc bán đấu giá)
    • (từ lóng) mua chức tước; xuỳ tiền ra để được gia nhập (một tổ chức...)
    • to buy into
      • mua cổ phần (của công ty...)
    • to buy off
      • đấm mồm, đút lót
    • to buy out
      • trả tiền (cho ai) để người ta bỏ chức vị hay tài sản
    • to buy over
      • mua chuộc, đút lót
    • to buy up
      • mua sạch, mua nhẫn, mua toàn bộ
    • to buy a pig in a poke
      • (xem) pig
    • I'll buy it
      • (từ lóng) tớ xin chịu, tớ không biết (để trả lời một câu đố, hay một câu hỏi)
  • danh từ
    • (thông tục)
    • sự mua
    • vật mua
      • a good buy: món hời

Some examples of word usage: buying

1. I am buying a new car this weekend. (Tôi đang mua một chiếc xe hơi mới vào cuối tuần này.) 2. She is buying groceries for the week. (Cô ấy đang mua thực phẩm cho cả tuần.) 3. Are you buying tickets for the concert? (Bạn có đang mua vé cho buổi hòa nhạc không?) 4. We are buying a gift for our friend's birthday. (Chúng tôi đang mua một món quà cho sinh nhật của bạn.) 5. He is buying a new phone because his old one broke. (Anh ấy đang mua một chiếc điện thoại mới vì chiếc cũ của anh bị hỏng.) 6. They are buying a house in the countryside. (Họ đang mua một căn nhà ở nông thôn.) Từ đồng nghĩa của buying

Danh từ

procurement purchasing ordering obtaining shopping transaction acquiring getting procuring

Từ trái nghĩa của buying

buying Thành ngữ, tục ngữ

English Vocalbulary

Từ đồng nghĩa của buyer Từ đồng nghĩa của buyers Từ đồng nghĩa của buy for Từ đồng nghĩa của buy freedom of Từ đồng nghĩa của buy from Từ đồng nghĩa của buy groceries Từ đồng nghĩa của buying and selling Từ đồng nghĩa của buying power Từ đồng nghĩa của buying the farm Từ đồng nghĩa của buy in on Từ đồng nghĩa của buy into Từ đồng nghĩa của buy it An buying synonym dictionary is a great resource for writers, students, and anyone looking to expand their vocabulary. It contains a list of words with similar meanings with buying, allowing users to choose the best word for their specific context. Cùng học tiếng anh với từ điển Từ đồng nghĩa, cách dùng từ tương tự, Từ đồng nghĩa của buying

Học thêm

  • 일본어-한국어 사전
  • Japanese English Dictionary
  • Korean English Dictionary
  • English Learning Video
  • Từ điển Từ đồng nghĩa
  • Korean Vietnamese Dictionary
  • Movie Subtitles
Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock

Từ khóa » Bought Nghĩa Là Gì