Đồng Nghĩa Của Training - Idioms Proverbs
Có thể bạn quan tâm
- Từ điển đồng nghĩa
- Từ điển trái nghĩa
- Thành ngữ, tục ngữ
- Truyện tiếng Anh
- danh từ
- sự dạy dỗ, sự rèn luyện; sự đào tạo
- training of troops: sự luyện quân
- (thể dục,thể thao) sự tập dượt
- to go into training: bước vào đợt tập dượt
- to be in training: được tập dượt tốt; sung sức
- to be out of training: không được tập dượt; không sung sức
- sự uốn cây
- (quân sự) sự chĩa súng, sự nhắm bắn
- sự dạy dỗ, sự rèn luyện; sự đào tạo
Some examples of word usage: training
1. I am currently undergoing training for my new job. Tôi hiện đang được đào tạo cho công việc mới của tôi. 2. The company offers excellent training programs for their employees. Công ty cung cấp các chương trình đào tạo tuyệt vời cho nhân viên của họ. 3. It is important to receive proper training before operating heavy machinery. Quan trọng phải nhận được đào tạo đúng cách trước khi vận hành máy móc nặng. 4. She has been in training for the marathon for months. Cô đã được huấn luyện cho cuộc chạy marathon trong vài tháng. 5. The training session will begin promptly at 9 AM. Buổi đào tạo sẽ bắt đầu đúng 9 giờ sáng. 6. He excelled in his training and was promoted to a higher position. Anh ấy đã xuất sắc trong quá trình đào tạo và được thăng chức lên một vị trí cao hơn. Từ đồng nghĩa của trainingDanh từ
preparation teaching guidance education schooling instruction tuition coaching discipline drill exercise practise practice workout background basics buildup cultivation domestication foundation grounding groundwork indoctrination preliminaries principles readying seasoning sharpening tune-up tutelage upbringing warm-up chalk talkDanh từ
working out keeping fit physical activityTừ trái nghĩa của training
training Thành ngữ, tục ngữ
English Vocalbulary
Từ đồng nghĩa của trained workers Từ đồng nghĩa của trainee Từ đồng nghĩa của traineeship Từ đồng nghĩa của trainer Từ đồng nghĩa của trainful Từ đồng nghĩa của train in Từ đồng nghĩa của training camp Từ đồng nghĩa của training college Từ đồng nghĩa của training ground Từ đồng nghĩa của training period Từ đồng nghĩa của training school Từ đồng nghĩa của training session antonym of training sinonim training An training synonym dictionary is a great resource for writers, students, and anyone looking to expand their vocabulary. It contains a list of words with similar meanings with training, allowing users to choose the best word for their specific context. Cùng học tiếng anh với từ điển Từ đồng nghĩa, cách dùng từ tương tự, Từ đồng nghĩa của trainingHọc thêm
- 일본어-한국어 사전
- Japanese English Dictionary
- Korean English Dictionary
- English Learning Video
- Từ điển Từ đồng nghĩa
- Korean Vietnamese Dictionary
- Movie Subtitles
Copyright: Proverb ©
You are using AdblockOur website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.
Please consider supporting us by disabling your ad blocker.
I turned off AdblockTừ khóa » Các Từ đồng Nghĩa Với Training
-
Đồng Nghĩa Của Train - Idioms Proverbs
-
Nghĩa Của Từ Training - Từ điển Anh - Việt
-
Ý Nghĩa Của Training Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Train - Từ Điển Từ Đồng Nghĩa Tiếng Anh Cambridge Với Các Từ ...
-
Trái Nghĩa Của Trains - Từ đồng Nghĩa
-
Đồng Nghĩa Của Training Course
-
TRAINING - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Training Session: Trong Tiếng Việt, Bản Dịch, Nghĩa, Từ ... - OpenTran
-
Fire American English & Soft Skill Training School, Profile Picture
-
Skills Synonym – Other Word For Skills | Từ đồng Nghĩa Với Skills
-
Mẹo Tìm Từ đồng Nghĩa/trái Nghĩa Cuả Từ Lạ Hoắc - Blog HOCMAI
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'train' Trong Từ điển Lạc Việt - Coviet
-
Training Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Từ đồng Nghĩa Với Attractiveness A. Training B. Beauty rength D ...