Nghĩa Của Từ Training - Từ điển Anh - Việt
Có thể bạn quan tâm
Từ ngày 06/12/2011 Tra từ sử dụng VietId đăng nhập. Công cụ cá nhân
- Tratu Mobile
- Plugin Firefox
- Forum Soha Tra Từ
- Thay đổi gần đây
- Trang đặc biệt
- Bộ gõ
- Đăng nhập
- Đăng ký
-
/'trainiŋ/
Thông dụng
Danh từ
Sự dạy dỗ, sự huấn luyện, sự rèn luyện, sự đào tạo; quá trình huấn luyện, quá trình đào tạo
training of troops sự huấn luyện quân(thể dục,thể thao) sự tập dượt
to go into training bước vào đợt tập dượt to be in training được tập dượt tốt; sung sức to be out of training không được tập dượt; không sung sứcSự uốn cây
(quân sự) sự chĩa súng, sự nhắm bắn
Chuyên ngành
Cơ khí & công trình
sự cải tạo (lòng sông)
sự chỉnh trị
Toán & tin
huấn luyện
computer-based training huấn luyện bằng máy tính training materials tài liệu huấn luyện training time thời gian huấn luyệnhuấn luyện, đào tạo
Xây dựng
sự huấn luyện
Điện
sự tập dượt
việc đào tạo
on-the-job training việc đào tạo tại chỗKỹ thuật chung
sự đào tạo
sự hướng dẫn
Kinh tế
bồi dưỡng
on-site training bồi dưỡng tại hiện trường on-the-job training bồi dưỡng tại chức training centre trung tâm huấn luyện, đào tạo, bồi dưỡngđào tạo
huấn luyện
business training huấn luyện doanh nghiệp commercial training huấn luyện thương nghiệp field training huấn luyện thực địa in-house training huấn luyện tại xưởng industrial training huấn luyện công nghiệp on-site training huấn luyện thực địa personality training huấn luyện tính cách sensitivity training sự huấn luyện tính nhạy cảm (cho một hoạt động nghề nghiệp) staff training huấn luyện nhân viên technical training center trung tâm huấn luỵên kỹ thuật training centre trung tâm huấn luyện, đào tạo, bồi dưỡng training ship tàu huấn luyện training ship tàu huấn luyện (cho thủy thủ)Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
noun
background , basics , buildup , chalk talk , coaching , cultivation , discipline , domestication , drill , education , exercise , foundation , grounding , groundwork , guidance , indoctrination , instruction , practice , preliminaries , principles , readying , schooling , seasoning , sharpening , teaching , tuition , tune-up , tutelage , upbringing , warm-up * , workout * , pedagogics , pedagogy , tutoring , rehearsal , study , breeding , diet , drilling , nurture , preparation , supervision Lấy từ « http://tratu.soha.vn/dict/en_vn/Training »Từ điển: Thông dụng | Cơ khí & công trình | Toán & tin | Xây dựng | Điện | Kỹ thuật chung | Kinh tế
tác giả
Black coffee, Admin, KyoRin, Khách Tìm thêm với Google.com : NHÀ TÀI TRỢ - Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi và trả lời. EN VN
| Bạn còn lại 350 ký tự. |
Từ khóa » Các Từ đồng Nghĩa Với Training
-
Đồng Nghĩa Của Training - Idioms Proverbs
-
Đồng Nghĩa Của Train - Idioms Proverbs
-
Ý Nghĩa Của Training Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Train - Từ Điển Từ Đồng Nghĩa Tiếng Anh Cambridge Với Các Từ ...
-
Trái Nghĩa Của Trains - Từ đồng Nghĩa
-
Đồng Nghĩa Của Training Course
-
TRAINING - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Training Session: Trong Tiếng Việt, Bản Dịch, Nghĩa, Từ ... - OpenTran
-
Fire American English & Soft Skill Training School, Profile Picture
-
Skills Synonym – Other Word For Skills | Từ đồng Nghĩa Với Skills
-
Mẹo Tìm Từ đồng Nghĩa/trái Nghĩa Cuả Từ Lạ Hoắc - Blog HOCMAI
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'train' Trong Từ điển Lạc Việt - Coviet
-
Training Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Từ đồng Nghĩa Với Attractiveness A. Training B. Beauty rength D ...