Từ đồng Nghĩa Với Attractiveness A. Training B. Beauty rength D ...
Có thể bạn quan tâm


Tìm kiếm với hình ảnh
Vui lòng chỉ chọn một câu hỏi
Tìm đáp án
Đăng nhập- |
- Đăng ký


Hoidap247.com Nhanh chóng, chính xác
Hãy đăng nhập hoặc tạo tài khoản miễn phí!
Đăng nhậpĐăng ký

Lưu vào
+
Danh mục mới
- shark93

- Chưa có nhóm
- Trả lời
0
- Điểm
20
- Cảm ơn
0
- Tiếng Anh
- Lớp 12
- 10 điểm
- shark93 - 14:58:09 31/12/2021
- Hỏi chi tiết
Báo vi phạm
Hãy luôn nhớ cảm ơn và vote 5* nếu câu trả lời hữu ích nhé!
TRẢ LỜI


- thuongmai

- Sparkling Diamond of SOS
- Trả lời
1120
- Điểm
18934
- Cảm ơn
1083
- thuongmai
- 31/12/2021

attractiveness sức hấp dẫn
A. training tập huấn
B. beauty sắc đẹp, vẻ đẹp
C.strength sức mạnh
D.weakness yếu đuối
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?
![]()
Cảm ơn
Báo vi phạm


- Tsuyuri

- Happy and Fun
- Trả lời
4529
- Điểm
11000
- Cảm ơn
4084
- Tsuyuri
- 31/12/2021
Đáp án : B. beauty
`-` beeaty `=` attractiveness : sự hấp dẫn , vẻ đẹp
`->` attractiveness" chỉ "sự cuốn hút (của ai đó, thiên về mặt tình cảm)".
`=` Từ này thường dùng để chỉ vẻ đẹp (beauty) của ai đó.
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?
![]()
Cảm ơn
Báo vi phạm
Bạn muốn hỏi điều gì?
Group 2K8 ôn Thi ĐGNL & ĐGTD Miễn Phí

Bảng tin
Bạn muốn hỏi điều gì?
Lý do báo cáo vi phạm?
Gửi yêu cầu Hủy

Cơ quan chủ quản: Công ty Cổ phần Công nghệ Giáo dục Thành Phát
Tải ứng dụng


- Hướng dẫn sử dụng
- Điều khoản sử dụng
- Nội quy hoidap247
- Góp ý
Inbox: m.me/hoidap247online
Trụ sở: Tầng 7, Tòa Intracom, số 82 Dịch Vọng Hậu, Cầu Giấy, Hà Nội.
Từ khóa » Các Từ đồng Nghĩa Với Training
-
Đồng Nghĩa Của Training - Idioms Proverbs
-
Đồng Nghĩa Của Train - Idioms Proverbs
-
Nghĩa Của Từ Training - Từ điển Anh - Việt
-
Ý Nghĩa Của Training Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Train - Từ Điển Từ Đồng Nghĩa Tiếng Anh Cambridge Với Các Từ ...
-
Trái Nghĩa Của Trains - Từ đồng Nghĩa
-
Đồng Nghĩa Của Training Course
-
TRAINING - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Training Session: Trong Tiếng Việt, Bản Dịch, Nghĩa, Từ ... - OpenTran
-
Fire American English & Soft Skill Training School, Profile Picture
-
Skills Synonym – Other Word For Skills | Từ đồng Nghĩa Với Skills
-
Mẹo Tìm Từ đồng Nghĩa/trái Nghĩa Cuả Từ Lạ Hoắc - Blog HOCMAI
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'train' Trong Từ điển Lạc Việt - Coviet
-
Training Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt